Hoàn thành sơ đồ quy trình trong Section 2
Nắm vững kỹ thuật theo dõi chuỗi sự kiện và từ chỉ thứ tự thời gian trong bài thuyết trình.
Đặc điểm dạng bài Flowchart trong Section 2
Dạng bài hoàn thành sơ đồ quy trình (Flowchart Completion) thường xuất hiện khi người nói trình bày một chuỗi các bước: quy trình đăng ký tình nguyện viên, các giai đoạn trùng tu công viên, hoặc các bước xử lý sự cố. Khác với dạng ghi chú tự do, sơ đồ quy trình có mũi tên định hướng bắt buộc người nghe phải bám sát trục thời gian.
Nhận diện từ nối chuyển bước (Sequencing Markers)
Người thuyết trình hiếm khi đọc số thứ tự đơn thuần. Thay vào đó, họ dùng các từ chuyển đoạn như: Initially (ban đầu), Prior to this (trước bước này), Subsequently (sau đó), hoặc các cấu trúc bị động như Once the form has been submitted... (khi đơn đã được nộp). Ghi chú nhanh các động từ hành động chính để không bỏ lỡ vị trí ô trống.
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
Sau đó, tiếp theo sau
“The application is reviewed, and subsequently an interview is scheduled.”
Buổi phổ biến thông tin ban đầu, lễ nhập môn
“All newcomers must attend the safety induction.”
Sự cấp phép, chứng nhận đủ điều kiện
“Volunteers need medical clearance before handling animals.”
bắt buộc, theo quy định
“Wearing safety goggles is mandatory in the workshop.”
Phân bổ, chỉ định
“Each team will be allocated a specific sector to monitor.”
Giai đoạn
“The trial phase lasts for exactly two weeks.”
Người nói sử dụng cụm từ prior to heading into the field nhằm chỉ điều gì?
Complete the note (NO MORE THAN TWO WORDS):
Initial step: Show the ___ at the reception counter.
What step happens immediately after the safety briefing?
Fill in the missing stage: The final phase involves meeting the team ___ before field deployment.
Describe the first two steps of the volunteer induction process using sequential markers like 'First' and 'After that'.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
