Kiểm tra nhà thuê
Học cách nghe hiểu nhận xét về tình trạng căn hộ và đàm phán sửa chữa với chủ nhà.
Nhận diện bị động khi nói về hư hại
Khi đi thuê nhà, chủ nhà hoặc môi giới thường dùng thể bị động (Passive Voice) để miêu tả tình trạng đồ đạc thay vì quy trách nhiệm trực tiếp: The tap is leaking hoặc The tiles have been damaged. Cấu trúc: am/is/are + V3/ed (hiện tại) hoặc has/have been + V3/ed (hoàn thành).
Cụm từ ghi nhận hiện trạng (Condition Report)
Chú ý các từ chỉ mức độ hư hại: wear and tear (hao mòn tự nhiên), cracked (bị nứt), stained (bị ố bẩn), functional (vẫn hoạt động tốt). Khi nghe, tập trung vào việc lỗi đó đã sửa (fixed/replaced) hay chờ xử lý (will be sorted out).
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
sự kiểm tra, thanh tra
“Have your documents ready for security inspection.”
người thuê nhà
“The new tenant will move in next Monday.”
chủ nhà (cho thuê)
“The landlord fixed the air conditioner yesterday.”
khoản tiền đặt cọc
“The hotel requires a fifty-dollar deposit for extras.”
thợ sửa vặt
“The handyman fixed our leaky kitchen pipe.”
bảo dưỡng, cung cấp dịch vụ
“I need to have my car serviced.”
hao mòn tự nhiên do sử dụng
“Scratches on the floor are normal wear and tear.”
What defect did Nam discover during the walkthrough?
The heater was ___ yesterday and works well now.
When will the repair work take place?
Chọn dạng bị động đúng: 'The landlord ___ the deposit yesterday.'
Nói lại bằng tiếng Anh: 'Khóa cửa đã được sửa sáng nay.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Minor floor scratches are treated as normal ___ and tear.
