Theo dõi mô tả quy trình trong Công nghệ
Chiến thuật nghe hiểu các bước và giai đoạn của một quy trình kỹ thuật hoặc công nghệ.
Từ vựng chỉ trình tự (Sequencing words)
Bài giảng về kỹ thuật hoặc công nghệ thường mô tả cách một thứ được tạo ra hoặc cách nó hoạt động. Để không bỏ lỡ các bước, hãy nghe kỹ các từ chỉ trình tự:
- Initially / To begin with (Ban đầu)
- Subsequently / Following this (Sau đó)
- Simultaneously (Đồng thời)
- The final phase / Ultimately (Giai đoạn cuối / Cuối cùng)
Thể bị động trong mô tả quy trình
Quy trình công nghệ thường tập trung vào hành động thay vì người thực hiện. Do đó, câu bị động (Passive Voice) được sử dụng rất nhiều.
Ví dụ: thay vì nói 'Workers heat the metal' (Công nhân nung kim loại), diễn giả sẽ nói: 'The metal is heated to 500 degrees.' (Kim loại được nung đến 500 độ).
Hãy tập trung nghe động từ chính ở dạng phân từ 2 (V3/ed) để bắt được hành động đang diễn ra.
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
Giai đoạn
“The trial phase lasts for exactly two weeks.”
tiếp theo, sau đó
“The theory was developed further in subsequent studies.”
chiết xuất, rút ra
“Pour hot water evenly to extract the flavors.”
tổng hợp
“The researchers managed to synthesize a new type of polymer.”
thành phần
“The factory produces components for aircraft engines.”
lắp ráp
“Robots are used to assemble the cars on the production line.”
tinh chế, tinh luyện
“The crude oil must be refined before it can be used.”
Từ nào sau đây mang ý nghĩa 'ngay sau đó' trong việc mô tả một quy trình?
During the assembly ___, all the individual components are brought together.
Điều gì xảy ra đồng thời với quá trình làm mát kim loại?
The crude oil is ___ to produce high-quality aviation fuel.
Đọc to câu sau: The final phase involves assembling the synthetic components.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
