BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Liên từ và từ nối

Liên từ và từ nối

Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.

B1Conjunctions and linkers

Khi cần nối các ý tưởng, nguyên nhân - kết quả hoặc tạo sự tương phản giữa hai mệnh đề, người nói dùng ngữ pháp liên từ (conjunctions)từ nối (linkers).

3 nhóm liên từ chính:

  • Phối hợp (Coordinating): Nối ý ngang hàng (FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so).
  • Chính phụ (Subordinating): Nối mệnh đề phụ vào mệnh đề chính (because, although, if, output, while).
  • Trạng từ nối (Conjunctive adverbs): Nối 2 câu độc lập, đứng sau dấu chấm hoặc chấm phẩy (however, therefore, furthermore).

| Loại liên từ | Từ phổ biến | Vị trí / Dấu câu |

| :--- | :--- | :--- |

| Phối hợp | and, but, so | Giữa 2 mệnh đề, thường có dấu phẩy trước |

| Chính phụ | because, although | Đứng đầu câu phụ (có phẩy) hoặc giữa câu (không phẩy) |

| Trạng từ nối | however, therefore | ... . However, ... hoặc ... ; however, ... |

Liên từ phụ thuộc và quy tắc dấu phẩy

Khi mệnh đề phụ đứng trước, bắt buộc dùng dấu phẩy. Mệnh đề phụ đứng sau, không dùng phẩy.

  • Although it rained heavily, we enjoyed the concert.
  • We enjoyed the concert although it rained heavily.

Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs)

Các từ như however, therefore, moreover không dùng để nối trực tiếp 2 mệnh đề bằng dấu phẩy đơn.

  • Đúng: I was tired; however, I finished the report.
  • Đúng: I was tired. However, I finished the report.

Lỗi người Việt hay gặp: Dùng thừa liên từ cặp

Tiếng Việt hay nói "Vì... nên...", "Dù... nhưng...". Tiếng Anh chỉ dùng một trong hai liên từ.

  • Because I was sick, so I stayed home.
  • Because I was sick, I stayed home.
  • I was sick, so I stayed home.
  • Although he is rich, but he is unhappy.
  • Although he is rich, he is unhappy.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (38)

Đồng ý và phản đối lịch sự

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Quan điểm, cảm thông, than phiền

SPEAKING

Liên từ kết hợp và liên từ phụ thuộc

Ngữ pháp lõi · Giới từ và liên từ

GRAMMAR

Liên từ chỉ sự tương phản và nhượng bộ

Ngữ pháp lõi · Giới từ và liên từ

GRAMMAR

Liên từ chỉ nguyên nhân, mục đích và kết quả

Ngữ pháp lõi · Giới từ và liên từ

GRAMMAR

Liên từ chỉ thời gian và điều kiện

Ngữ pháp lõi · Giới từ và liên từ

GRAMMAR

Liên từ kết hợp: and, but, or, so

Nền ngữ pháp từ số 0 · Từ loại

GRAMMAR

Dấu hiệu chuyển ý trong bài giảng

IELTS Listening · Chiến thuật nghe

LISTENING

Tận dụng Signposting Words để điền biểu mẫu Section 2

IELTS Listening · Phần 2 — Độc thoại

LISTENING

Cấu trúc bài giảng học thuật và từ nối định hướng

IELTS Listening · Phần 4 — Bài giảng

LISTENING

Xác định ý chính ẩn và kỹ năng tổng hợp

IELTS Reading · Nối tiêu đề

READING

Sử dụng từ nối và thiết bị liên kết trong Task 2

IELTS Writing · Mạch lạc và từ vựng

WRITING

Task 2: Nhượng bộ và tương phản

IELTS Writing · Mạch lạc và từ vựng

WRITING

Phân tích biểu đồ kết hợp

IELTS Writing · Task 1 — Biểu đồ

WRITING

Dạng bài Ưu điểm và Nhược điểm

IELTS Writing · Task 2 — Các dạng đề

WRITING

Dạng bài Nguyên nhân và Hệ quả

IELTS Writing · Task 2 — Các dạng đề

WRITING

Triển khai Nội dung Thân bài Email

Họp và email · Cấu trúc email

WRITING

Trọng âm trong danh sách liệt kê và sự lựa chọn

Phòng luyện phát âm · Trọng âm câu

PRONUNCIATION

Manh mối tương phản và từ trái nghĩa

Phòng tập Đọc · Đoán nghĩa theo ngữ cảnh

READING

Suy luận từ quan hệ nguyên nhân - kết quả

Phòng tập Đọc · Đoán nghĩa theo ngữ cảnh

READING

Phân biệt Giới từ và Liên từ chỉ Nguyên nhân - Nhượng bộ

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Giới từ và liên từ

GRAMMAR

Liên từ Tương quan và Liên từ Điều kiện

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Giới từ và liên từ

GRAMMAR

Liên từ kết hợp và Trạng từ liên kết

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Giới từ và liên từ

GRAMMAR

Liên từ phụ thuộc nâng cao: Thời gian, Điều kiện và Tương phản

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Giới từ và liên từ

GRAMMAR

Từ Nối và Cụm Từ Chuyển Ý

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Chọn từ theo ngữ cảnh

GRAMMAR

Cấu trúc song song trong Dạng từ

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Dạng từ

GRAMMAR

Từ nối liên kết đoạn trong thư tín thương mại

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 6 — Điền đoạn văn

READING

Văn bản kép: Thông báo và Mẫu đăng ký

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đa

READING

Thấu hiểu Email Công việc trong Part 7

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đơn

READING

Từ nối bổ sung và tương phản

Phòng tập Viết · Liên kết ý

WRITING

Tổng kết và kết luận bài viết

Phòng tập Viết · Liên kết ý

WRITING

Liên kết Điều kiện và Nhượng bộ

Phòng tập Viết · Liên kết ý

WRITING

Liên kết và từ nối trong đoạn văn

Phòng tập Viết · Viết đoạn

WRITING

Viết đoạn phản biện và bác bỏ

Phòng tập Viết · Viết đoạn

WRITING

Ghép câu đơn thành câu ghép (FANBOYS)

Phòng tập Viết · Viết câu

WRITING

Tạo câu phức với mệnh đề phụ thuộc

Phòng tập Viết · Viết câu

WRITING

Sử dụng cấu trúc song hành

Phòng tập Viết · Viết câu

WRITING

So sánh và đánh giá hai mặt của vấn đề

IELTS Speaking · Part 3 — Thảo luận sâu

SPEAKING

Đồng tình và Phản đối trong Phần 3

IELTS Speaking · Part 3 — Thảo luận sâu

SPEAKING