Tận dụng Signposting Words để điền biểu mẫu Section 2
Phát hiện từ định hướng lời nói để bám sát bài nói độc thoại dài mà không bị lạc dòng.
Từ chỉ dẫn (Signposting Language) là gì?
Trong Section 2, người thuyết trình nói liên tục trong 5-7 phút không ngắt quãng. Họ dùng signposting language (từ dẫn đường) như những tấm biển chỉ đường bằng âm thanh nhằm báo hiệu bài nói đang chuyển ý: giới thiệu nội dung mới (Turning now to...), mở rộng chi tiết (In addition to this...), hoặc kết luận (To sum up...).
Chiến lược bắt vị trí câu hỏi trên tờ đề
Khi đề bài yêu cầu hoàn thành ghi chú (Notes/Table Completion), tiêu đề in đậm của từng mục nhỏ chính là tín hiệu. Ví dụ, nếu mục tiếp theo có tiêu đề Funding, bạn cần lắng nghe các cụm: Regarding our budget, On the financial side, hoặc As for funding. Ngay khi nghe thấy từ đồng nghĩa của tiêu đề, hãy tập trung ghi nhận câu trả lời.
Liên từ và từ nối
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
biển chỉ dẫn; từ tín hiệu định hướng bài nói
“Lecturers use signposts to guide listeners through complex arguments.”
khoản chi tiêu, tổng chi phí
“The committee voted to increase municipal expenditure on public transport.”
Doanh thu, nguồn thu
“Ticket sales represent our second major source of revenue.”
Hệ thống tưới tiêu
“The modern irrigation system saves thousands of litres of water.”
làm rõ, giải thích rõ ràng
“Could you clarify your main point?”
Khoản tiền trợ cấp, tài trợ
“They received a research grant from the department of agriculture.”
Cụm từ Moving on to sources of revenue được người nói sử dụng với mục đích gì?
Complete the notes (Write ONE WORD AND/OR A NUMBER):
Greenhouse construction funding: $___ from the main corporate sponsor.
Which aspect will be funded by council grants?
Complete the sentence: Council funds will specifically handle repairs on the ___ system.
State how signposting phrases help you maintain focus during a continuous monologue in IELTS Listening Section 2.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
