Liên từ chỉ sự tương phản và nhượng bộ
Phân biệt cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng giữa although, even though, despite, in spite of, however và nevertheless trong tiếng Anh.
Although / Even though vs Despite / In spite of
Cả hai nhóm đều diễn tả sự nhượng bộ ("mặc dù... nhưng..."), tuy nhiên khác nhau hoàn toàn về cấu trúc ngữ pháp:
- Although / Even though + S + V (mệnh đề)
Ví dụ: Although it rained heavily, we enjoyed the trip. (Mặc dù mưa to, chúng tôi vẫn tận hưởng chuyến đi.)
- Despite / In spite of + Noun phrase / V-ing (cụm danh từ hoặc V-ing)
Ví dụ: Despite the heavy rain, we enjoyed the trip.
Lưu ý: Tuyệt đối không dùng despite of.
However và Nevertheless (Trạng từ liên kết)
- However và Nevertheless thường đứng ở đầu câu thứ hai để nối ý tương phản với câu trước, đứng trước dấu phẩy (,).
- Nevertheless mang sắc thái trang trọng hơn và thể hiện sự tương phản mạnh mẽ hơn.
Ví dụ:
- The project was difficult. However, we finished it on time. (Dự án rất khó. Tuy nhiên, chúng tôi đã hoàn thành đúng hạn.)
- The budget was cut. Nevertheless, the team delivered excellent results. (Ngân sách bị cắt. Dù vậy, cả đội vẫn đem lại kết quả xuất sắc.)
Liên từ và từ nối
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
mặc dù, dẫu cho
“Although he was tired, he kept running.”
dù cho, mặc dù (nhấn mạnh hơn although)
“Even though she apologized, he was still upset.”
mặc dù, bất chấp
“Despite the traffic, we arrived on time.”
bất chấp, mặc dù
“In spite of feeling sick, she took the exam.”
tuy nhiên
“I wanted to go. However, I had no money.”
dẫu vậy, tuy thế mà
“There was little chance of success. Nevertheless, they tried.”
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
"___ the bad weather, the flight took off on schedule."
___ she studied all night, she did not pass the examination.
Chọn câu viết đúng ngữ pháp:
Điều gì đã xảy ra với chuyến bay?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: "Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn làm việc."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
