Liên từ Tương quan và Liên từ Điều kiện
Luyện tập các cặp liên từ song hành kinh điển và các liên từ chỉ điều kiện thường xuyên xuất hiện ở các câu hỏi độ khó cao trong TOEIC Part 5.
Các cặp liên từ tương quan (Correlative Conjunctions)
Liên từ tương quan luôn đi thành cặp cố định và nối hai thành phần có cấu trúc ngữ pháp tương đương (Parallel Structure):
- Both A and B: Cả A và B (động từ luôn chia số nhiều).
- Both the manager and the supervisor agreed.
- Either A or B: Hoặc A hoặc B (động từ chia theo B - chủ ngữ gần nhất).
- Either Mr. Lee or his assistants are attending the workshop.
- Neither A nor B: Không A mà cũng không B (động từ chia theo B).
- Neither the quality nor the price was acceptable.
- Not only A but also B: Không những A mà còn B.
- The new software is not only fast but also secure.
Liên từ chỉ điều kiện đặc biệt trong TOEIC
Ngoài if và unless (trừ khi / nếu không), đề thi TOEIC rất thường xuyên sử dụng các liên từ sau mang nghĩa điều kiện:
- Provided that / Providing that (+ S + V): Miễn là, với điều kiện là (= If / Only if).
- You may work from home provided that you finish your tasks on time.
- As long as (+ S + V): Miễn là (chỉ điều kiện thời gian hoặc sự cho phép).
- In case (+ S + V): Phòng khi, trong trường hợp.
- Take an umbrella in case it rains. (Khác với in case of + Noun).
Liên từ và từ nối
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
hoặc (dùng trong cặp either...or)
“You can either pay by cash or use a credit card.”
không (dùng trong cặp neither...nor)
“Neither the manager nor the staff members agreed with the proposal.”
liên từ: trừ khi (if not)
“I will fail unless I study.”
với điều kiện là, miễn là
“You can leave early provided that you finish your work.”
người bán hàng / nhà bán hàng
“We hired a new software vendor.”
Sự đồng thuận, tán thành
“We look for agreement with a falling tag.”
Neither the senior supervisor ______ the department head was informed about the schedule revision.
Employees are eligible for a bonus ______ they meet their annual performance targets.
The newly hired accountant is not only skilled in financial analysis ______ fluent in Spanish.
The outdoor festival will proceed as scheduled ___ it rains heavily. (Điền liên từ chỉ điều kiện mang nghĩa 'trừ khi')
Nghe câu thông báo và chọn nội dung chính xác:
Nói câu hoàn chỉnh bằng tiếng Anh: 'Chúng tôi có thể chọn địa điểm này hoặc địa điểm kia.' (Sử dụng 'We can choose either this venue or that one.')
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
