Suy luận từ quan hệ nguyên nhân - kết quả
Khai thác các từ nối nguyên nhân và hệ quả để giải mã ý nghĩa của từ vựng mới.
Liên từ nhân quả
Khi câu có từ nối nguyên nhân kết quả (because, as a result, therefore, consequently), từ lạ nằm ở một vế có thể được giải mã nhờ hành động hiển nhiên ở vế còn lại.
Ví dụ: The drought was severe; consequently, crops withered and died. (Hạn hán làm hoa màu héo rũ và chết).
Chuỗi logic tự nhiên
Quan sát hành động phản ứng tự nhiên của con người hoặc tự nhiên khi một sự việc xảy ra để suy đoán bản chất của tính từ hoặc động từ mới.
Liên từ và từ nối
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
hậu quả, kết quả
“His low energy today is a consequence of working overnight.”
đục ngầu, không trong suốt
“Heavy rains turned the mountain stream turbid.”
héo rũ, khô héo
“Without irrigation, the seedlings will wither quickly.”
do đó, vì vậy
“I think, therefore I am.”
tầm nhìn xa, độ hiển thị
“Fog reduced visibility to less than fifty meters.”
hạn hán
“The prolonged drought ruined this year's harvest.”
Dựa vào mối quan hệ kết quả, suy ra nghĩa của từ famished:
Because we hiked for ten hours without lunch, we were completely famished by evening.
Vì đường phố bị ngập lụt, ___ xe cộ không thể di chuyển được.
Liên từ nào sau đây biểu thị NGUYÊN NHÂN?
Tại sao người dân trong khu vực lại phải di tản?
Nói to câu thể hiện kết quả sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
