Từ Nối và Cụm Từ Chuyển Ý
Nắm vững cách sử dụng các từ nối để điền đúng vào chỗ trống dựa trên ngữ cảnh câu.
Từ nối chỉ sự tương phản
Trong TOEIC, bạn thường phải chọn từ nối dựa trên mối quan hệ giữa hai vế câu. Nếu hai vế mang ý nghĩa trái ngược, ta dùng:
- However (Tuy nhiên): Đứng đầu câu mới hoặc giữa câu, sau dấu chấm phẩy.
VD: The product is expensive; however, it is very durable. (Sản phẩm này đắt; tuy nhiên, nó rất bền.)
- Nevertheless (Tuy nhiên, dẫu vậy): Tương tự however nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
VD: The weather was bad. Nevertheless, the event was a success.
Từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả và bổ sung
Khi vế sau là kết quả của vế trước:
- Therefore / Consequently (Vì vậy, hậu quả là)
VD: Sales were low this quarter. Therefore, we must cut costs. (Doanh số quý này thấp. Vì vậy, chúng ta phải cắt giảm chi phí.)
Khi vế sau bổ sung thêm thông tin cùng chiều:
- Furthermore / Moreover (Hơn nữa, thêm vào đó)
VD: The software is fast. Furthermore, it is easy to use. (Phần mềm này nhanh. Hơn nữa, nó rất dễ sử dụng.)
Liên từ và từ nối
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
tuy nhiên
“I wanted to go. However, I had no money.”
hơn nữa, ngoài ra
“Furthermore, modern technology enhances learning efficiency.”
do đó, vì vậy
“I think, therefore I am.”
do đó, hậu quả là
“The rainfall decreased; consequently, crops failed.”
dẫu vậy, tuy thế mà
“There was little chance of success. Nevertheless, they tried.”
hơn nữa, ngoài ra
“The car is reliable; moreover, it is highly fuel-efficient.”
The CEO resigned unexpectedly. _____, the stock price dropped significantly the next day.
The new printer is very fast; _____, it uses less ink than the old model.
The flight was delayed. ___, we arrived in time for the meeting.
We have low funds; ___, we cannot hire new staff right now.
What is the relationship between the two statements in the audio?
Hãy nói: 'Trời đang mưa; tuy nhiên, chúng tôi sẽ đi ra ngoài.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
