Từ nối bổ sung và tương phản
Học cách dùng các liên từ phổ biến như however, furthermore, on the other hand để bài viết mạch lạc và học thuật hơn.
Bổ sung ý tưởng (Addition)
Khi muốn thêm dẫn chứng hoặc luận điểm tương đồng mà không lặp lại từ 'and', hãy dùng các liên từ học thuật:
- Furthermore / Moreover: Hơn thế nữa (đứng đầu câu, ngăn cách bằng dấu phẩy).
- In addition to + Noun/V-ing: Ngoài cái gì đó ra.
Ví dụ:
- Online learning saves commute time. Furthermore, it allows students to study at their own pace.
Tạo tính tương phản (Contrast)
Để chuyển ý hoặc chỉ ra quan điểm trái chiều mà không lặp lại từ 'but':
- However / Nevertheless: Tuy nhiên (thường đứng đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề độc lập với dấu chấm phẩy và dấu phẩy: '; however,').
- In contrast / On the other hand: Ngược lại, mặt khác.
Ví dụ:
- Electric cars produce zero tailpipe emissions. However, their battery production still causes environmental concerns.
Liên từ và từ nối
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
hơn nữa, ngoài ra
“Furthermore, modern technology enhances learning efficiency.”
hơn nữa, ngoài ra
“The car is reliable; moreover, it is highly fuel-efficient.”
tuy nhiên
“I wanted to go. However, I had no money.”
dẫu vậy, tuy thế mà
“There was little chance of success. Nevertheless, they tried.”
Sự tương phản, sự đối lập
“Pay attention to words of contrast like 'however' or 'on the other hand'.”
sự liên kết, tính mạch lạc
“Good transitions create natural cohesion between paragraphs.”
Chọn liên từ phù hợp để bổ sung ý: 'Public transport lowers emissions. ____, it eases traffic congestion.'
Many people prefer working from home; ___, some miss direct social contact at the office.
Vị trí dấu câu nào sau đây chuẩn xác khi dùng 'however' nối hai câu riêng biệt?
Nghe câu và chọn nhận xét đúng về mối quan hệ giữa hai vế câu:
Đọc to câu văn sau với ngữ điệu ngắt nghỉ chuẩn xác sau trạng từ liên kết:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
