Dạng bài Nguyên nhân và Hệ quả
Phân biệt dạng bài nguyên nhân - hệ quả với dạng bài giải pháp và áp dụng liên từ lập luận mạch lạc.
Phân biệt Cause & Effect với Problem & Solution
Nhiều thí sinh mất điểm Task Achievement vì nhầm lẫn giữa Effect (Hệ quả/Tác động) và Solution (Giải pháp).
- Đề bài Cause and Effect yêu cầu phân tích lý do dẫn đến hiện tượng (Why does this happen?) và tác động của nó lên cá nhân hoặc xã hội (What are the consequences/effects?).
- Tuyệt đối không đề xuất giải pháp trừ khi câu hỏi trực tiếp yêu cầu (How can this be solved?). Dành trọn thân bài 1 cho nguyên nhân và thân bài 2 cho hệ quả.
Cấu trúc 4 đoạn chuẩn mực
1. Introduction (Mở bài):
- Paraphrase đề bài.
- Thesis statement: Khẳng định hiện tượng bắt nguồn từ các nguyên nhân cụ thể và dẫn tới những hệ quả lâu dài.
2. Body 1 (Nguyên nhân):
- Topic sentence giới thiệu nhóm nguyên nhân chính.
- Phân tích 1-2 nguyên nhân kèm ví dụ minh họa (Dùng: This stems from..., is primarily driven by...).
3. Body 2 (Hệ quả):
- Topic sentence chuyển hướng sang tác động.
- Nêu 1-2 hệ quả cụ thể (Dùng: As a direct consequence..., This inevitably results in...).
4. Conclusion (Kết bài):
- Tóm tắt lại nguyên nhân cốt lõi và hệ quả then chốt bằng từ vựng tương đương.
Ngữ pháp liên kết quan hệ nhân - quả
Để đạt tiêu chí Coherence and Cohesion (CC) từ Band 7.0+, hãy đa dạng hóa cấu trúc diễn đạt thay vì chỉ dùng liên từ đơn giản như because hay so:
- Chỉ nguyên nhân: A stems from B, A is attributable to B, Owing to the fact that...
- Chỉ hệ quả: A precipitates B, leading to / resulting in + V-ing, with the knock-on effect being...
Liên từ và từ nối
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
Hệ quả gián tiếp, thường tiêu cực và lan rộng.
“Deforestation has devastating repercussions for global biodiversity.”
bắt nguồn từ
“The flooding stems from climate change.”
Gây ra, thúc đẩy một sự việc xảy ra bất ngờ hoặc sớm hơn
“Economic instability can precipitate a decline in birth rates.”
Tác nhân kích thích một sự việc hoặc biến đổi lớn xảy ra.
“The economic downturn acted as a catalyst for digital reform.”
Làm trầm trọng thêm một tình trạng tồi tệ sẵn có.
“Prolonged drought exacerbates the risk of catastrophic wildfires.”
Có thể quy cho, do nguyên nhân từ
“Urban smog is largely attributable to heavy reliance on fossil fuels.”
Trong đề bài: 'Nowadays, many young people choose to study abroad. What are the reasons for this, and what are the effects on their home countries?', bạn nên trình bày nội dung gì ở Body 2?
High levels of stress among corporate employees often ___ from excessive workloads and unrealistic deadlines.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 'Unchecked industrial waste can ___ existing environmental degradation.'
Theo giám khảo trong đoạn thu âm, sai lầm phổ biến nhất của thí sinh khi viết dạng bài Cause and Effect là gì?
Hãy đọc to câu luận điểm chỉ rõ nguyên nhân và hệ quả sau đây với ngữ điệu tự nhiên và chuẩn xác.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
The sudden closure of factories served as a ___ for massive worker demonstrations across the province.
