Liên từ chỉ nguyên nhân, mục đích và kết quả
Làm chủ các cấu trúc liên từ quan trọng diễn tả lý do, mục đích và hệ quả: because of, due to, so that, in order to và therefore.
Nguyên nhân: Because / Since vs Because of / Due to
- Because / Since + Mệnh đề (S + V): Chỉ nguyên nhân trực tiếp.
Ví dụ: Since you are already here, let's start the meeting. (Vì bạn đã ở đây rồi, hãy bắt đầu cuộc họp.)
- Because of / Due to + Noun phrase / V-ing:
Ví dụ: The match was cancelled due to heavy rain. (Trận đấu bị hủy do mưa to.)
Mẹo nhớ: 'Due to' thường đứng sau động từ to be (The cancellation was due to...), còn 'Because of' bổ nghĩa linh hoạt cho động từ hành động.
Mục đích và Kết quả: In order to, So that, Therefore
- Mục đích:
- In order to / So as to + Verb nguyên thể: He wakes up early in order to exercise. (Anh ấy dậy sớm để tập thể dục.)
- So that + Mệnh đề (thường có can/could/will/would): He wakes up early so that he can exercise. (Anh ấy dậy sớm để anh ấy có thể tập thể dục.)
- Kết quả:
- Therefore / As a result (Do đó, vì vậy): Đứng đầu câu thứ hai, theo sau bởi dấu phẩy để chỉ kết quả logic.
Ví dụ: He missed the bus. Therefore, he was late for work. (Anh ấy lỡ xe buýt. Do đó, anh ấy bị muộn làm.)
Liên từ và từ nối
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
do, vì, tại vì
“The train was late due to fog.”
bởi vì (theo sau bởi cụm danh từ)
“We stayed home because of the cold.”
để, cốt để (làm gì)
“She left early in order to avoid traffic.”
để cho, nhằm mục đích để
“Speak clearly so that everyone can hear.”
do đó, vì vậy
“I think, therefore I am.”
kết quả là, do đó
“He broke his leg. As a result, he cannot walk.”
Chọn liên từ thích hợp:
"He saved money for a year ___ he could travel abroad."
The flight was cancelled ___ to dense fog over the runway.
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Tại sao cuộc họp lại bị hoãn lại?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: "Tôi học chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
