Ghép câu đơn thành câu ghép (FANBOYS)
Nắm vững quy tắc dùng liên từ kết hợp và dấu phẩy để nối hai mệnh đề độc lập thành câu ghép chuẩn xác.
Cấu trúc câu ghép với FANBOYS
Câu ghép (compound sentence) được tạo thành từ hai mệnh đề độc lập (independent clauses) có quan hệ bình đẳng về mặt ngữ nghĩa.
Công thức chuẩn:
Mệnh đề 1 + , + Liên từ kết hợp (FANBOYS) + Mệnh đề 2.
Quy tắc nhớ nhanh các liên từ kết hợp qua từ viết tắt FANBOYS:
- For: vì (chỉ lý do)
- And: và (bổ sung thông tin)
- Nor: cũng không (phủ định kép)
- But: nhưng (chỉ sự đối lập)
- Or: hoặc (lựa chọn)
- Yet: tuy nhiên, thế nhưng (tương phản bất ngờ)
- So: vì vậy (kết quả)
Ví dụ:
- The proposal was detailed, but the client wanted lower costs. (Bản đề xuất rất chi tiết, nhưng khách hàng muốn chi phí thấp hơn.)
- She studied hard, so she passed the exam with flying colors. (Cô ấy học chăm chỉ, nên cô ấy đỗ kỳ thi xuất sắc.)
Dấu chấm phẩy (;) trong câu ghép
Khi hai mệnh đề độc lập có mối liên kết ý nghĩa rất chặt chẽ, bạn có thể nối chúng bằng dấu chấm phẩy (;) thay vì dùng liên từ.
Nếu dùng thêm trạng từ liên kết (conjunctive adverbs) như however, therefore, moreover, hãy đặt dấu phẩy ngay sau trạng từ đó:
Mệnh đề 1; trạng từ liên kết, Mệnh đề 2.
Ví dụ:
- The data is clear; we must act immediately. (Dữ liệu đã rõ ràng; chúng ta phải hành động ngay.)
- Sales dropped this quarter; however, profits remained stable. (Doanh số giảm quý này; tuy nhiên, lợi nhuận vẫn ổn định.)
Liên từ và từ nối
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
Từ ghép
“Compound adjectives often show stress shift.”
phối hợp, điều phối
“She coordinates the marketing team.”
điều khoản hợp đồng
“Please check the termination clause carefully.”
dấu phẩy
“Place a comma before the conjunction in compound sentences.”
dấu chấm phẩy
“Use a semicolon to connect closely related independent clauses.”
hơn nữa, ngoài ra
“The car is reliable; moreover, it is highly fuel-efficient.”
do đó, vì vậy
“I think, therefore I am.”
Chọn liên từ phù hợp nhất để nối hai ý đối lập:
The team worked overtime, ___ they could not finish the report on time.
Điền liên từ FANBOYS thích hợp vào chỗ trống để chỉ kết quả:
The server crashed unexpectedly, ___ all unsaved progress was lost.
Nghe câu văn sau và xác định quan hệ giữa hai vế câu:
Đọc to câu ghép sau với ngữ điệu rõ ràng và ngắt nghỉ đúng chỗ dấu phẩy:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Câu nào dưới đây sử dụng đúng dấu câu để nối hai mệnh đề độc lập?
Điền từ nối chỉ sự bổ sung thích hợp sau dấu chấm phẩy:
The software is fast; ___, it offers advanced security features.
