Task 2: Nhượng bộ và tương phản
Cách trình bày các quan điểm đối lập và nhượng bộ một cách logic trong bài luận Task 2.
Cấu trúc Nhượng bộ (Concession)
Trong IELTS Writing Task 2, đặc biệt là dạng bài 'Discuss both views' hoặc 'To what extent do you agree', việc thừa nhận một quan điểm đối lập (nhượng bộ) giúp lập luận của bạn khách quan và chặt chẽ hơn.
- Sử dụng Admittedly, (Phải thừa nhận rằng,)
- Sử dụng While it is true that... (Mặc dù sự thật là...)
- Sử dụng Despite / In spite of + Noun/V-ing (Bất chấp...)
Ví dụ: While it is true that online learning is convenient, it lacks face-to-face interaction.
Cấu trúc Tương phản (Contrast)
Sau khi đưa ra nhượng bộ, bạn cần dùng từ nối tương phản để đưa ra quan điểm chính hoặc phản bác.
- Sử dụng Nevertheless, / Nonetheless, (Tuy nhiên,)
- Sử dụng Conversely, / By contrast, (Ngược lại,)
Ví dụ: Admittedly, tourism brings economic benefits. Nevertheless, it can severely damage local ecosystems.
Liên từ và từ nối
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
must thừa nhận rằng
“Admittedly, the sample size was small.”
dẫu vậy, tuy thế mà
“There was little chance of success. Nevertheless, they tried.”
ngược lại
“Some people thrive under pressure; conversely, others collapse.”
vượt trội hơn, nặng ký hơn (về giá trị/tầm quan trọng)
“The advantages far outweigh the disadvantages.”
nhược điểm, hạn chế
“One major drawback of tech is reduced physical activity.”
quầy tính tiền, mặt bàn bếp
“Please place the parcels on the counter.”
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '___ the high cost, studying abroad offers invaluable cultural experiences.'
He had no experience in management. ___, he was hired for the position.
What is the speaker's main point about public transport?
Đọc to câu nhượng bộ sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
The benefits of regular exercise far ___ the initial muscle soreness.
Từ nào sau đây đồng nghĩa với 'By contrast'?
