Manh mối tương phản và từ trái nghĩa
Đoán nghĩa từ lạ bằng cách phân tích mối quan hệ đối lập qua các liên từ tương phản.
Từ nối biểu thị tương phản
Khi gặp các từ nối như but, however, unlike, whereas, while, ta biết ý phía sau sẽ ngược nghĩa với ý phía trước.
Ví dụ: Unlike his gregarious sister, Paul was quiet and reserved. (Paul rụt rè, suy ra gregarious là thích giao tiếp).
Sử dụng tiền tố phủ định
Các từ mang tiền tố như un-, in-, dis- kết hợp với từ nối tương phản giúp xác định nhanh nghĩa gốc của từ đối ứng trong câu.
Liên từ và từ nối
Liên kết mệnh đề và tạo mạch lạc cho đoạn văn.
Sự tương phản, sự đối lập
“Pay attention to words of contrast like 'however' or 'on the other hand'.”
từ trái nghĩa
“'Hot' is an antonym of 'cold'.”
tiết kiệm, thanh đạm
“She lives a frugal life and saves most of her salary.”
liều lĩnh, bất cẩn bất chấp hậu quả
“His reckless driving endangered multiple pedestrians.”
Trong khi đó (dùng để so sánh đối lập)
“He loves loud music, whereas I prefer peace and quiet.”
thích giao du, hòa đồng
“Dolphins are gregarious animals that travel in pods.”
Dựa vào thế đối lập, đoán nghĩa từ loquacious:
Mark was completely silent, whereas his twin brother was loquacious.
Từ nối ___ (tuy nhiên / mặc dù) thường dùng để mở đầu mệnh đề tương phản.
Từ nào dưới đây là từ báo hiệu sự đối lập?
Theo người nói, thời tiết hôm nay như thế nào so với hôm qua?
Luyện nói câu chứa cấu trúc tương phản sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
