Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 2 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềChỉ đường và hướng dẫn7Làm quen7Nơi làm việc22Du lịch cơ bản8Thói quen hàng ngày7Đồ ăn thức uống13Mua sắm12Nhà cửa35Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết8Sở thích11Học tập4
Thêm 34 chủ đề
Công nghệ13Hỏi thăm, trò chuyện xã giao4Tiền bạc ngân hàng10Giao thông17Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc20Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng8Bày tỏ quan điểm9Lễ hội sự kiện3Cảnh báo và nhắc nhở4Phỏng vấn xin việc4Chăm sóc khách hàng2Làm việc nhóm5Lịch và hạn chót5Sức khoẻ23Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People14IELTS — Environment16IELTS — Education1IELTS — Technology4TOEIC — Office14TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance13Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản19Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài7Tham quan4
way /weɪ/
A1lối đi
“Ask that policeman for the right way.”
west /west/
A1hướng tây, phía tây
“The sun sets in the west.”
where /wer/
A1Ở đâu
“Where are you from?”
walk through /wɔːk θruː/
B1hướng dẫn chi tiết từng bước
“She walked me through the application process.”
walking distance /ˈwɔːkɪŋ ˌdɪstəns/
B1khoảng cách đủ gần để đi bộ
“The museum is within walking distance.”
winding /ˈwaɪndɪŋ/
B2uốn lượn, quanh co
“Follow the winding trail along the riverbank.”
wayfinding /ˈweɪfaɪndɪŋ/
C1Hệ thống chỉ dẫn định hướng đường đi trong các công trình phức hợp
“Modern airports invest heavily in visual wayfinding to ensure swift flow through sprawling terminals.”
