BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Luyện nghe

Hội thoại có audio thật, nhiều giọng US / UK / AU, kèm gloss tiếng Việt.

178bài có sẵn
5khoá chuyên kỹ năng này

Khoá chuyên sâu

Bài luyện 178 bài · trang 3/8

🐝

Nghe hướng dẫn dùng thuốc và chăm sóc sức khỏe

Hiểu rõ liều lượng, thời điểm dùng thuốc và các tác dụng phụ qua lời tư vấn của bác sĩ.

Thang nghe có dẫn dắt14
🐝

Nghe hiểu tư vấn y tế và toa thuốc

Nắm bắt hướng dẫn sử dụng thuốc, triệu chứng bệnh và lời khuyên chăm sóc sức khỏe từ chuyên gia y tế.

Thang nghe có dẫn dắt15
🐝

Nhận biết thái độ và quan điểm người nói

Kỹ năng phân biệt sự đồng tán thành, phản đối ngầm và phân loại ý kiến trong hội thoại IELTS Listening Part 3.

IELTS Listening15
🐝

Cơ sở vật chất và yêu cầu đặc biệt

Bắt trọn các từ vựng về yêu cầu ăn uống, trang thiết bị và hỗ trợ người khuyết tật khi điền đơn.

IELTS Listening15
🐝

Xác định mục đích và quan điểm của người nói trong Section 2

Phân tích cách người thuyết trình bộc lộ thái độ, mục đích và sự nhấn mạnh qua ngữ điệu và từ chỉ mức độ.

IELTS Listening15
🐝

Phân biệt quan điểm cá nhân và sự thật

Rèn luyện kỹ năng phân biệt giữa giả thuyết/quan điểm cá nhân và bằng chứng thực tế trong Section 3 IELTS Listening.

IELTS Listening15
🐝

Hiểu quan điểm và mức độ khẳng định của diễn giả

Phân tích thái độ, độ tin cậy và sự dè dặt (hedging/qualification) trong phát biểu hàn lâm Section 4.

IELTS Listening15
🐝

Nhận phòng khách sạn

Luyện kỹ năng nghe tên họ, số phòng và điền biểu mẫu nhận phòng cơ bản.

Thang nghe có dẫn dắt11
🐝

Nghe thông báo tại sân bay

Phân biệt mã hiệu chuyến bay, cửa khởi hành và nhận biết thay đổi giờ bay khẩn cấp.

Thang nghe có dẫn dắt15
🐝

Xác nhận kế hoạch tương lai

Rèn luyện khả năng nghe các thông tin về thời gian, địa điểm và những thỏa thuận gặp gỡ sắp diễn ra.

Thang nghe có dẫn dắt12
🐝

Xác nhận yêu cầu công việc trong cuộc họp

Luyện nghe hiểu các chỉ dẫn giao việc, thời hạn nộp dự án và cách hỏi lại lịch sự khi thông tin chưa rõ ràng.

Thang nghe có dẫn dắt14
🐝

Nghe hiểu giao dịch ngân hàng

Luyện nghe các yêu cầu chuyển tiền quốc tế, biểu phí dịch vụ và thủ tục xác minh tài khoản tại ngân hàng.

Thang nghe có dẫn dắt15
🐝

Nhận biết biến âm và giọng địa phương

Chiến thuật nghe hiểu hiện tượng nối âm, nuốt âm và nhận biết các giọng tiếng Anh phổ biến trong bài thi IELTS Listening.

IELTS Listening15
🐝

Điền biểu mẫu đăng ký hội viên

Hướng dẫn nghe và điền chính xác thông tin cá nhân, nghề nghiệp, người liên hệ khẩn cấp và phương thức thanh toán.

IELTS Listening12
🐝

Hoàn thành bảng thông tin sự kiện

Chiến thuật đọc trước cấu trúc bảng, dự đoán từ loại và bắt dữ liệu trong bài giới thiệu sự kiện cộng đồng.

IELTS Listening15
🐝

Xử lý nhận xét và kế hoạch chỉnh sửa từ giảng viên

Học cách nắm bắt các gợi ý gián tiếp, phân loại mức độ ưu tiên chỉnh sửa và ghi nhận kế hoạch hành động trong Section 3.

IELTS Listening15
🐝

Nhận diện phân loại trong bài giảng Kinh doanh

Cách nghe và ghi chú các cách phân loại, danh mục trong bài giảng chuyên ngành kinh doanh ở Section 4.

IELTS Listening15
🐝

Mượn sách tại thư viện

Luyện nghe các mẫu câu giao tiếp cơ bản khi làm thẻ thư viện và hỏi mượn sách bằng tiếng Anh.

Thang nghe có dẫn dắt12
🐝

Nghe tại quầy đồ thất lạc

Luyện nghe mô tả đồ vật, địa điểm và thời điểm tại quầy đồ thất lạc.

Thang nghe có dẫn dắt16
🐝

Mô tả triệu chứng sức khỏe

Lắng nghe và nhận diện các triệu chứng thể chất thường gặp cùng lời khuyên y tế cơ bản.

Thang nghe có dẫn dắt12
🐝

Làm thủ tục tại sân bay

Luyện nghe và phản xạ với các chỉ dẫn, câu hỏi thường gặp tại quầy thủ tục sân bay.

Thang nghe có dẫn dắt12
🐝

Kiểm tra nhà thuê

Học cách nghe hiểu nhận xét về tình trạng căn hộ và đàm phán sửa chữa với chủ nhà.

Thang nghe có dẫn dắt15
🐝

Xử lý mật độ thông tin cao và giữ nhịp bài nghe

Kỹ năng quản lý tốc độ nghe trong IELTS Part 3 và Part 4 khi thông tin dồn dập và bài nói kéo dài không nghỉ.

IELTS Listening15
🐝

Đặt tour du lịch và khóa học ngắn hạn

Chiến thuật nghe thông tin mã đặt chỗ, điểm đón và chi tiết lịch trình trong bài thi nghe Section 1.

IELTS Listening15