Điền biểu mẫu đăng ký hội viên
Hướng dẫn nghe và điền chính xác thông tin cá nhân, nghề nghiệp, người liên hệ khẩn cấp và phương thức thanh toán.
Từ vựng chỉ nghề nghiệp và mối quan hệ
Trong Phần 1 bài thi IELTS Listening, biểu mẫu đăng ký thường yêu cầu điền Occupation (nghề nghiệp) hoặc Next of kin / Emergency contact (người liên hệ khẩn cấp).
- Occupation: Chú ý các từ hay gặp như accountant (kế toán), engineer (kỹ sư), graphic designer (thiết kế đồ họa), researcher (nhà nghiên cứu).
- Emergency contact: Thường cần ghi tên và mối quan hệ như spouse (vợ/chồng), sibling (anh/chị/em ruột), parent (bố/mẹ).
Phương thức thanh toán và khoản phí
Thông tin thanh toán thường chứa bẫy về thời hạn và hình thức trả tiền:
- Direct debit: Trả góp/trích tiền tự động hàng tháng từ tài khoản ngân hàng.
- Annual fee: Phí đóng theo năm (thường được giảm giá so với monthly fee).
- Upfront payment: Thanh toán toàn bộ ngay từ đầu.
Nghề nghiệp, công việc
“Please state your name, age, and occupation.”
Tư cách hội viên, sự thành viên
“She renewed her gym membership for another year.”
Trường hợp khẩn cấp
“We need an emergency contact number for every participant.”
Người thân, họ hàng
“Her brother was listed as her next of kin.”
Thanh toán trích nợ tự động
“You can set up a direct debit to pay monthly dues.”
hằng năm
“December is the month when we host our annual gala.”
người nộp đơn (xin việc, học bổng)
“The applicant that arrived first was hired.”
What is the applicant's current occupation in the conversation?
Emergency Contact Name: David ___
Listen to the audio and select the chosen payment method.
Nói câu bằng tiếng Anh: 'Tôi muốn trả phí hàng năm bằng trích nợ tự động.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Type of Membership: ___ membership
Who is listed as the applicant's next of kin?
