Nhận phòng khách sạn
Luyện kỹ năng nghe tên họ, số phòng và điền biểu mẫu nhận phòng cơ bản.
Hỏi và xác nhận danh tính
Lễ tân thường hỏi họ tên hoặc mã đặt phòng:
- What is your name?: Tên của bạn là gì?
- Under what name?: Đặt phòng dưới tên nào?
- Can I see your passport?: Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không?
Tính từ sở hữu trong giao tiếp
Chú ý cách dùng tính từ sở hữu khi nói về thông tin cá nhân:
- my name: tên của tôi
- your room: phòng của bạn
- our reservation: đặt chỗ của chúng tôi
Tính từ sở hữu
my, your, his, her, its, our, their đi trước danh từ.
sự đặt chỗ trước, sự đặt phòng trước
“I want to make a reservation for next weekend.”
hộ chiếu
“Keep your passport safe.”
chìa khóa
“Here is your room key.”
tầng nhà, sàn nhà
“My office is on the third floor.”
bữa sáng
“Breakfast is ready.”
rảnh / miễn phí
“Are you free this evening?”
Số phòng của Tom là bao nhiêu?
Bữa sáng được phục vụ trong khung giờ nào?
Here is ___ passport. (của tôi)
Từ 'reservation' nghĩa là gì?
Nói câu xác nhận: 'Here is my passport.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
