Mô tả triệu chứng sức khỏe
Lắng nghe và nhận diện các triệu chứng thể chất thường gặp cùng lời khuyên y tế cơ bản.
Diễn đạt triệu chứng thông thường
Khi nói về bệnh thông thường, ta thường dùng mẫu câu:
have + a/an + bệnh: I have a headache. (Tôi bị đau đầu), I have a sore throat. (Tôi bị đau họng).feel + tính từ: I feel dizzy. (Tôi cảm thấy chóng mặt), I feel tired. (Tôi thấy mệt mỏi).- Chú ý: flu (cúm) thường dùng với mạo từ the: I have the flu.
Lắng nghe lời khuyên y tế với Should
Bác sĩ và dược sĩ thường dùng động từ khuyết thiếu should (nên) và shouldn't (không nên) để đưa ra chỉ dẫn nhẹ nhàng:
- You should drink warm water. (Bạn nên uống nước ấm.)
- You shouldn't stay up late. (Bạn không nên thức khuya.)
- Cấu trúc:
S + should / shouldn't + V (nguyên thể).
Should — lời khuyên
Đưa lời khuyên nhẹ nhàng.
triệu chứng bệnh
“Fever is a common symptom of the flu.”
đau đầu
“I have a headache.”
chứng đau họng, rát cổ họng
“Drinking cold water gave him a painful sore throat.”
cơn sốt
“He has a fever today.”
Chóng mặt
“I feel dizzy after takeoff.”
thuốc
“Take this medicine after meals.”
nghỉ ngơi
“You should rest this afternoon.”
Theo đoạn hội thoại, Nam gặp phải những triệu chứng nào?
Người nói khuyên bệnh nhân nên làm điều gì?
Hoàn thành câu khuyên của bác sĩ: 'You ___ drink plenty of water.'
Nói câu bằng tiếng Anh để báo với bác sĩ: 'Tôi bị sốt và cảm thấy chóng mặt.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào chỉ cảm giác mất thăng bằng, đầu óc quay cuồng?
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: 'I have a sore ___ so it hurts to swallow food.'
