Nghe hiểu giao dịch ngân hàng
Luyện nghe các yêu cầu chuyển tiền quốc tế, biểu phí dịch vụ và thủ tục xác minh tài khoản tại ngân hàng.
Nhận biết lời đề nghị lịch sự tại quầy giao dịch
Trong bối cảnh ngân hàng, giao dịch viên và khách hàng thường dùng cấu trúc lịch sự:
- Lời yêu cầu từ khách: "Could you please help me transfer this sum?" hoặc "I would like to enquire about international wire fees."
- Yêu cầu giấy tờ từ nhân viên: "Could you provide your photo ID?" / "Would you mind signing here?"
Thuật ngữ về tài chính và chuyển tiền cần chú ý
Khi nghe nhân viên giải thích, cần đặc biệt lưu tâm tới:
- Exchange rate: Tỷ giá quy đổi ngoại tệ.
- Transaction fee: Phí giao dịch (cố định hoặc theo phần trăm).
- Processing time: Thời gian xử lý (ví dụ: "two to three business days").
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Could you…? / Would you mind…?
chuyển khoản điện tử qua ngân hàng
“He paid his tuition fees via international wire transfer.”
người nhận, người thụ hưởng
“Make sure the recipient's name matches their official ID.”
sự xác minh, thẩm tra danh tính
“Identity verification is required before opening an account.”
Tỷ giá hối đoái
“The exchange rate fluctuates every day.”
gánh chịu, phát sinh (chi phí hoặc phạt)
“Late payments will incur an additional penalty fee.”
tiến hành, tiếp tục
“We will proceed with the plan once we get approval.”
mức phí cố định đồng giá
“The bank charges a flat fee of ten dollars for international withdrawals.”
Mai đến ngân hàng để thực hiện giao dịch gì?
Giao dịch viên yêu cầu những giấy tờ gì để làm thủ tục xác minh?
Could you ___ provide your passport and signature on this confirmation form?
Theo nhân viên ngân hàng, mất bao lâu thì số tiền chuyển sẽ đến nơi?
Hãy nói bằng tiếng Anh câu đề nghị lịch sự: Tôi muốn thực hiện chuyển tiền quốc tế.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
The bank charges a ___ fee of fifteen dollars regardless of the transferred amount.
