Nghe tại quầy đồ thất lạc
Luyện nghe mô tả đồ vật, địa điểm và thời điểm tại quầy đồ thất lạc.
Nghe từ khóa mô tả đồ vật
Khi tìm đồ thất lạc, hãy chú ý đến màu sắc, kích thước và đặc điểm riêng. Ví dụ: “It is a small black backpack.” hoặc “It has a red tag.” Không cần hiểu mọi từ; các chi tiết nổi bật thường đủ để nhận ra đồ vật.
Nghe địa điểm và thời điểm cuối cùng
Người tiếp nhận thường hỏi: “Where did you last see it?” và “When did you lose it?” Câu trả lời thường dùng quá khứ đơn: “I left it near the entrance.”, “I saw it this morning.”
Xác nhận quyền sở hữu
Nhân viên có thể hỏi về đồ bên trong: “What is inside it?” hoặc yêu cầu giấy tờ: “Can I see some ID?” Hãy nghe thông tin dùng để xác nhận, như “a notebook” hoặc “my name is on the tag.”
Thì quá khứ đơn
Sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
nơi tiếp nhận và lưu giữ đồ thất lạc
“Ask at the lost and found.”
làm mất
“I often lose my key.”
ba lô
“My backpack is gray.”
thẻ nhỏ gắn vào đồ vật để cung cấp thông tin
“Her phone number is on the tag.”
ở bên trong
“There is a notebook inside the bag.”
thuộc về (đi với giới từ 'to')
“Does this leather backpack belong to you?”
giấy tờ tùy thân
“Show your ID at the desk.”
Minh làm mất vật gì?
Chi tiết nào giúp nhận biết ba lô của Minh?
I ___ it beside the information desk.
Đồ vật nằm ở đâu?
Câu nào phù hợp để hỏi về hình dáng đồ thất lạc?
Hãy nói: “Tôi làm mất một chiếc túi nhỏ màu đen.”
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
