Nhận diện phân loại trong bài giảng Kinh doanh
Cách nghe và ghi chú các cách phân loại, danh mục trong bài giảng chuyên ngành kinh doanh ở Section 4.
Dấu hiệu nhận biết sự phân loại
Trong IELTS Listening Section 4, bài giảng thường chia một chủ đề lớn thành các nhóm nhỏ (ví dụ: các loại hình doanh nghiệp, phong cách quản lý). Hãy chú ý các cụm từ báo hiệu sự phân loại:
- can be divided into... (có thể được chia thành...)
- fall into X main categories... (được xếp vào X danh mục chính...)
- broadly classified as... (được phân loại chung là...)
Ví dụ: Business structures generally fall into three main categories: sole traders, partnerships, and corporations.
Cấu trúc song song trong liệt kê
Khi diễn giả bắt đầu liệt kê các đặc điểm của từng nhóm, họ thường dùng cấu trúc song song. Nếu bạn nghe thấy 'The first type is characterized by...', hãy chuẩn bị tinh thần nghe 'The second type, on the other hand, involves...'.
Việc nhận diện cấu trúc này giúp bạn không bị lạc trôi khi bài giảng chuyển từ nhóm này sang nhóm khác.
phân loại
“Participants were categorized according to age and gender.”
hệ thống phân cấp
“The corporate hierarchy dictates who makes the final decisions.”
chiến lược
“The company's marketing strategy proved to be highly effective.”
Phân bổ, chỉ định
“Each team will be allocated a specific sector to monitor.”
phân quyền, tản quyền
“The new CEO decided to decentralize the decision-making process.”
lĩnh vực, khu vực
“The manufacturing sector has seen significant growth this year.”
Cụm từ nào sau đây thường được dùng để báo hiệu sự phân loại trong bài giảng?
The target market is generally divided ___ four main demographic groups.
Theo diễn giả, các chiến lược đầu tư được phân loại dựa trên yếu tố nào?
It is crucial for managers to ___ resources across different departments effectively.
Đọc to câu sau: The corporate hierarchy is divided into three distinct levels.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
