Xác nhận kế hoạch tương lai
Rèn luyện khả năng nghe các thông tin về thời gian, địa điểm và những thỏa thuận gặp gỡ sắp diễn ra.
Nhận biết dự định tương lai với "be going to"
Khi người nói thảo luận về các kế hoạch hoặc lịch trình đã được định trước, họ thường dùng be going to + động từ nguyên mẫu:
- "We are going to meet at ten o'clock." (Chúng ta sẽ gặp nhau lúc mười giờ.)
- "I'm going to reserve a table." (Tôi sẽ đặt một bàn.)
Trong văn nói tự nhiên, "going to" thường được phát âm lướt nhẹ, vì vậy hãy chú ý đến động từ chính đứng ngay phía sau.
Cách hỏi và xác nhận giờ hẹn
Để thống nhất kế hoạch, các câu hỏi và phản hồi thông dụng bao gồm:
- "Does [thời gian] work for you?" ([Giờ đó] có thuận tiện cho bạn không?)
- "Ten works for me." (Mười giờ là hợp với tôi.)
- "Are we still going to meet up?" (Chúng mình vẫn đi gặp nhau chứ?)
Cụm works for me mang nghĩa là thời gian hoặc kế hoạch đó phù hợp với lịch của người nói.
Be going to — dự định
Nói về kế hoạch đã có.
kế hoạch, dự định
“Do you have a plan for tomorrow?”
sự sắp xếp đã được thống nhất
“Our travel arrangement is ready.”
lối vào, cổng vào
“The main entrance is locked after eight o'clock.”
sau đó
“We saw a film and went for coffee afterwards.”
cuộc hẹn, lịch hẹn
“I have an appointment at two o'clock.”
dời lịch hẹn, sắp xếp lại thời gian
“Can we reschedule our consultation to next Tuesday?”
xác nhận
“Please confirm your attendance.”
Hai người hẹn gặp nhau ở đâu vào sáng thứ Bảy?
Linh dự định làm gì sau khi tham quan triển lãm?
Điền dạng thích hợp của động từ "be" vào chỗ trống: "We ___ going to meet outside the museum."
Cụm từ "Ten works for me" trong đoạn hội thoại mang ý nghĩa gì?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: "Tôi sẽ đi thăm phòng triển lãm nghệ thuật vào buổi sáng."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Mark hỏi Linh điều gì trong câu nói sau?
