Hoàn thành bảng thông tin sự kiện
Chiến thuật đọc trước cấu trúc bảng, dự đoán từ loại và bắt dữ liệu trong bài giới thiệu sự kiện cộng đồng.
Khai thác cấu trúc hàng và cột trong dạng Table Completion
Dạng điền bảng (Table Completion) trong Section 2 thường xuất hiện khi người nói giới thiệu lịch trình lễ hội, triển lãm hoặc tour tham quan. Trước khi nghe, hãy đọc tiêu đề các cột để xác định loại thông tin: thời gian (When/Date), địa điểm (Venue/Location), hay chi phí (Admission/Fee). Thứ tự câu hỏi luôn chạy theo luồng thông tin của bài nói, thường đi theo từng hàng ngang (row by row).
Kỹ thuật dự đoán từ loại và giới hạn từ (Word Count)
Luôn kiểm tra chỉ dẫn số từ cho phép, ví dụ: NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER. Quan sát ngữ cảnh xung quanh chỗ trống: nếu trước chỗ trống là giới từ at, bạn cần nghe tên địa điểm hoặc giờ giấc; nếu là tính từ, chỗ trống thường là danh từ. Chú ý các từ đồng nghĩa, ví dụ đề bài ghi Entry charge nhưng người nói phát biểu admission fee hoặc ticket cost.
Lịch trình chuyến đi
“The travel agent handed us the travel itinerary.”
Tiền vé hoặc quyền vào cửa
“General admission is free for children under twelve.”
địa điểm tổ chức (sự kiện)
“This is the venue where the conference takes place.”
Bắt đầu (trang trọng)
“The keynote address will commence at ten o'clock.”
Sự đăng ký
“Registration closes twenty minutes before the race starts.”
Triển lãm
“The historical photography exhibition attracted hundreds of tourists.”
Người nói thông báo lễ khai mạc diễn ra ở đâu?
Audio: The opening ceremony starts at nine sharp at the North Pavilion, not the main square.
Điền MỘT TỪ hoặc SỐ vào chỗ trống:
Pottery workshop entry fee: £___
Nghe và chọn địa điểm nhận vé hội thảo được nhắc tới:
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
All participants must complete online ___ prior to the event.
Đóng vai nhân viên quầy vé thông báo giờ mở cửa triển lãm: 'The craft exhibition will commence at ten o'clock at the central gallery.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
