Đặt tour du lịch và khóa học ngắn hạn
Chiến thuật nghe thông tin mã đặt chỗ, điểm đón và chi tiết lịch trình trong bài thi nghe Section 1.
Mã xác nhận (Reference Numbers) và Điểm đón (Pick-up Points)
Trong bài nghe đặt tour hoặc khóa học, bạn sẽ bắt gặp:
- Reference number: Mã chữ và số kết hợp (ví dụ: TR-4092). Hãy cẩn thận phân biệt chữ cái tương tự nhau như B/V, P/T, hay N/M.
- Pick-up point / Departure location: Điểm tập trung xe đón, thường đi kèm từ chỉ vị trí (outside, opposite, next to).
Chi phí và Tiền cọc (Deposits & Balances)
Bài thi thường đưa ra hai con số khác nhau:
- Deposit: Tiền cọc phải trả trước (ví dụ: 20% hoặc $50).
- Remaining balance: Số tiền còn lại trả vào ngày tham gia.
- Đừng nhầm lẫn giữa tổng chi phí (total cost) và tiền cọc (deposit) khi điền biểu mẫu!
Chuyến tham quan dã ngoại ngắn ngày
“They booked a day excursion to the national park.”
Mã tham chiếu, sự giới thiệu
“Your booking reference is AB409.”
Lịch trình chuyến đi
“The travel agent handed us the travel itinerary.”
khoản tiền đặt cọc
“The hotel requires a fifty-dollar deposit for extras.”
Sự khởi hành, giờ xe/máy bay chạy
“Please arrive 15 minutes before departure.”
xe đưa đón cự ly ngắn, xe trung chuyển
“The inter-terminal shuttle is free for travelers.”
xác nhận
“Please confirm your attendance.”
Booking Reference Number: ___
Pick-up Point: Outside the Central ___ main entrance
How much deposit is required to confirm the tour booking?
Listen to the recording and select the departure time for the shuttle.
Nói câu bằng tiếng Anh: 'Mã đặt chỗ của tôi là TR-4092.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
When can the remaining balance of the tour be paid?
