Biến đổi đại từ, thời gian và nơi chốn
Nắm vững quy tắc chuyển đổi các trạng từ chỉ nơi chốn, thời gian và đại từ khi chuyển sang câu gián tiếp.
Chuyển đổi đại từ và tính từ sở hữu
Khi chuyển sang lời nói gián tiếp, đại từ nhân xưng và đại từ sở hữu đổi theo ngữ cảnh người nói và người nghe.
- I / me / my -> he/she, him/her, his/her
- we / us / our -> they / them / their
- you -> I/me/he/she/they tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
Direct: "I lost my keys," Nam said.
Reported: Nam said that he had lost his keys.
Chuyển đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn
Khoảng cách không gian và thời gian được lùi xa khỏi thời điểm nói:
- now -> then / at that time
- today / tonight -> that day / that night
- yesterday -> the day before / the previous day
- tomorrow -> the next day / the following day
- ago -> before
- here -> there
- this / these -> that / those
Câu tường thuật
Lùi thì, đổi đại từ và trạng ngữ thời gian.
trước đó
“He said he had finished the work the previous night.”
tiếp theo, sau đó
“They arrived the following week.”
gần đó, ở gần
“He lives nearby.”
bản nháp, bản phác thảo
“He revised the final draft yesterday.”
nộp / đệ trình
“Submit your application online.”
đề cập, nói đến
“She mentioned that the meeting had been rescheduled.”
Chọn câu gián tiếp đúng: "I saw this film yesterday," Mark said.
"I will wait here," she said.
-> She said she would wait ___ .
"We are meeting our director today," they said.
-> They said they were meeting their director ___.
"I bought the car two days ago," Tom told me.
-> Tom told me he had bought the car two days ___ .
Người phụ nữ trong đoạn nghe nói cô ấy đã hoàn thành công việc khi nào?
Đọc to câu tường thuật sau bằng tiếng Anh:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
