Tường thuật câu mệnh lệnh và động từ tường thuật đặc biệt
Làm chủ cấu trúc tường thuật mệnh lệnh với to-infinitive cùng các động từ tường thuật nâng cao như advise, promise, apologize và suggest.
Mệnh lệnh và yêu cầu (Commands & Requests)
Khi tường thuật câu mệnh lệnh, khuyên nhủ hoặc yêu cầu, cấu trúc chung là:
- Khẳng định: Verb + Object + to-infinitive (tell / ask / order / warn somebody to do something).
"Open the door, please." -> He asked me to open the door.
- Phủ định: Verb + Object + not to-infinitive.
"Don't touch that wire!" -> The teacher warned us not to touch that wire.
Động từ tường thuật đi với V-ing
Một số động từ tường thuật đi kèm danh động từ (Gerund / V-ing):
- suggest / admit / deny + V-ing:
"Let's take a break." -> She suggested taking a break.
"I didn't break the vase." -> He denied breaking the vase.
- apologize for + V-ing:
"Sorry I was late." -> He apologized for being late.
- thank somebody for + V-ing:
"Thanks for helping me." -> She thanked him for helping her.
Động từ tường thuật đi với to-V và mệnh đề That
- promise / offer / refuse / agree + to-infinitive:
"I'll pay you back." -> He promised to pay me back.
"No, I won't do it." -> She refused to do it.
- insist on + V-ing hoặc insist that + clause: He insisted on paying for dinner.
Câu tường thuật
Lùi thì, đổi đại từ và trạng ngữ thời gian.
động từ: khuyên nhủ
“If I were you, I would take his advice.”
cảnh báo, cảnh cáo
“The guard warned visitors not to cross the barrier.”
phủ nhận
“The suspect denied stealing the money.”
gợi ý, đề nghị
“Liam suggested eating out at an Italian restaurant.”
nói lời xin lỗi
“I apologize for the delay.”
từ chối
“She refused to answer any personal questions.”
nhắc nhở
“He reminded me to lock the front gate.”
Chọn câu viết lại đúng: "Please do not step on the grass," the guard said.
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc: "Why don't we go for a walk?" -> She suggested ___ (go) for a walk.
Điền từ thích hợp: He apologized ___ forgetting my birthday.
Chuyển sang câu gián tiếp: "I will definitely call you tonight," he said to me. -> He promised ___ call me that night.
Bác sĩ đã đưa ra lời khuyên gì cho bệnh nhân?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: "Anh ấy đã nhắc tôi nộp bài tập về nhà."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
