
Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu
Học cách phân biệt đại từ chủ ngữ, tân ngữ, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu trong giao tiếp hằng ngày.
Đại từ chủ ngữ và tân ngữ
Đại từ chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they) đứng trước động từ làm chủ ngữ. Đại từ tân ngữ (me, you, him, her, it, us, them) đứng sau động từ hoặc giới từ làm tân ngữ.
Ví dụ:
- She loves him. (Cô ấy yêu anh ấy.)
- Please give me the key. (Vui lòng đưa tôi chiếc chìa khóa.)
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn đi kèm một danh từ phía sau. Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs) thay thế cho cụm [tính từ sở hữu + danh từ] và đứng độc lập.
Ví dụ:
- This is my phone. (Đây là điện thoại của tôi.)
- This phone is mine. (Chiếc điện thoại này là của tôi.)
Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.
của tôi (đại từ sở hữu)
“That red coat is mine.”
của bạn (đại từ sở hữu)
“Is this cup yours?”
của anh ấy
“He forgot his umbrella.”
của cô ấy (đại từ sở hữu)
“The car on the left is hers.”
của chúng tôi (đại từ sở hữu)
“The choice is ours.”
của họ
“They finished their homework.”
Chọn từ đúng để hoàn thành câu: "___ missed the bus this morning."
Điền đại từ sở hữu thích hợp vào chỗ trống: "This is not your bag. It is ___ (của tôi)."
Chọn đáp án đúng: "Can you give ___ the book?"
Điền tính từ sở hữu vào chỗ trống: "John is driving ___ (của anh ấy) new car."
Nghe câu và chọn đáp án đại diện đúng cho nội dung nghe được:
Nói câu tiếng Anh sau: "This choice is ours."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
