
Vị trí và thứ tự của tính từ
Học cách đặt tính từ trước danh từ, sau động từ to be/nối và quy tắc sắp xếp nhiều tính từ.
1. Vị trí của tính từ
Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, hoặc đứng sau động từ to be / động từ nối (look, seem, feel, taste).
- Ví dụ trước danh từ: a beautiful garden (một khu vườn đẹp).
- Ví dụ sau động từ to be/nối: The food smells delicious. (Món ăn có mùi rất ngon).
2. Thứ tự nhiều tính từ (OSASCOMP)
Khi dùng nhiều tính từ trước một danh từ, ta sắp xếp theo thứ tự OSASCOMP:
1. Opinion (Ý kiến): lovely, nice
2. Size (Kích cỡ): big, small
3. Age (Tuổi tác): old, new
4. Shape (Hình dáng): round, square
5. Color (Màu sắc): red, blue
6. Origin (Nguồn gốc): Vietnamese, Japanese
7. Material (Chất liệu): wooden, plastic
8. Purpose (Mục đích): dining, sleeping
- Ví dụ: a nice small round wooden table.
Tính từ và so sánh
Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
Đẹp, xinh đẹp
“Da Nang is a beautiful city.”
đắt
“That watch is expensive.”
thoải mái
“Please make sure you are comfortable.”
Làm bằng gỗ
“They sat at a wooden table.”
Cổ xưa, lâu đời
“We visited an ancient temple.”
Hiện đại
“The city has many modern buildings.”
Chọn đáp án có thứ tự tính từ đúng nhất:
Điền tính từ thích hợp vào chỗ trống: "She bought a beautiful ___ dress." (bằng lụa / silk)
Tính từ đứng ở vị trí nào trong câu sau? "The soup tastes delicious."
Nghe đoạn âm thanh và chọn khẳng định đúng:
Đọc to câu sau bằng tiếng Anh: "This is a comfortable modern room."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
