
Mệnh đề quan hệ xác định: who, which, that
Nắm vững cách dùng who, which và that để bổ nghĩa chuẩn xác cho danh từ chỉ người hoặc vật trong câu.
Mệnh đề quan hệ xác định là gì?
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) là bộ phận cung cấp thông tin thiết yếu để làm rõ danh từ đứng ngay trước nó. Nếu lược bỏ mệnh đề này, người nghe sẽ không hiểu danh từ đang nói về ai hoặc cái gì.
Ví dụ:
- The man who called you is my supervisor. (Người đàn ông vừa gọi cho bạn là giám sát của tôi.)
- Nếu chỉ nói The man is my supervisor, người nghe sẽ hỏi: Người đàn ông nào?
Cách dùng who, which, that
1. Who: Thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ).
- She is the doctor who treated my grandfather.
2. Which: Thay thế cho danh từ chỉ con vật, đồ vật, sự việc.
- I returned the book which had missing pages.
3. That: Dùng thay cho cả người và vật trong văn phong giao tiếp thường ngày (không trang trọng).
- This is the phone that I bought yesterday.
Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề xác định, không xác định và rút gọn.
đồng nghiệp
“This is my colleague, Nam.”
ứng viên
“The candidate who spoke first was excellent.”
Thiết bị điện tử
“Please take electronic devices out of your bag.”
người nộp đơn (xin việc, học bổng)
“The applicant that arrived first was hired.”
thay thế, đổi lại món khác
“The store agreed to replace the broken item.”
đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn
“Students who qualify will receive a full scholarship.”
gợi ý, giới thiệu
“What do you recommend for lunch?”
Chọn đại từ thích hợp: 'The mechanic ___ repaired my car did a fantastic job.'
I bought a camera ___ takes high-resolution photos.
Câu nào dùng đại từ quan hệ chưa đúng?
Người đàn ông mà người nói đã gặp làm nghề gì?
The students ___ scored the highest marks received awards.
Luyện nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi thích những cuốn sách giải thích ngữ pháp rõ ràng.' (Dùng 'that')
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
