Câu tường thuật dạng bị động
Cách dùng cấu trúc bị động để tường thuật tin đồn, suy nghĩ hoặc niềm tin chung (It is said that / He is believed to).
Cấu trúc chủ ngữ giả 'It'
Khi muốn tường thuật một ý kiến chung, tin đồn hoặc suy nghĩ của đám đông mà không muốn nói rõ ai là người nói, ta dùng cấu trúc bị động với chủ ngữ giả It.
Cấu trúc: It + be (chia theo thì) + V3/ed + that + S + V
Các động từ thường dùng: say, think, believe, report, expect, claim.
Ví dụ:
- People say that the company is losing money.
-> It is said that the company is losing money. (Người ta nói rằng công ty đang thua lỗ.)
- They expected that the flight would be delayed.
-> It was expected that the flight would be delayed. (Người ta đã dự kiến rằng chuyến bay sẽ bị hoãn.)
Cấu trúc với chủ ngữ thực
Thay vì dùng 'It', ta có thể lấy chủ ngữ của mệnh đề sau 'that' lên làm chủ ngữ chính của câu.
Cấu trúc: S + be + V3/ed + to V / to have V3
- Dùng to V nếu hành động xảy ra cùng lúc hoặc sau hành động tường thuật.
- Dùng to have V3 nếu hành động đã xảy ra trước hành động tường thuật.
Ví dụ:
- People believe that he lives in Paris.
-> He is believed to live in Paris. (Người ta tin rằng anh ấy sống ở Paris.)
- They report that the thief stole a million dollars.
-> The thief is reported to have stolen a million dollars. (Tên trộm bị báo cáo là đã trộm một triệu đô la.)
Câu tường thuật
Lùi thì, đổi đại từ và trạng ngữ thời gian.
tin đồn
“There is a rumor that the boss is leaving.”
kỳ vọng, dự đoán
“The new branch is expected to open next September.”
tin rằng, nghĩ rằng
“I believe we can finish this project today.”
Yêu cầu nhận lại, nhận quyền sở hữu
“I came to claim my lost jacket.”
cho là, giả sử
“The meeting is supposed to start at 9.”
báo cáo
“Please finish the report today.”
Chọn cách viết đúng cho câu sau: 'People say that he is very rich.'
The painting is believed to ___ (be) over 500 years old.
What is true about the suspect according to the audio?
Hãy nói: 'It is expected that the weather will improve.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
They reported that the building had collapsed.
-> The building was reported ___ collapsed.
___ is claimed that the new medicine can cure the disease.
