Cấu trúc động từ tường thuật nâng cao
Làm chủ các cấu trúc câu tường thuật phức tạp với V-ing, to-V và giới từ: accuse of, apologize for, deny, insist on.
Động từ đi kèm V-ing và giới từ + V-ing
Nhiều động từ tường thuật không dùng mệnh đề that mà dùng danh động từ (V-ing):
1. Verb + V-ing:
- admit (thừa nhận): He admitted stealing the money.
- deny (phủ nhận): She denied taking the document.
- suggest (gợi ý): Lan suggested going to the museum.
2. Verb + preposition + V-ing:
- apologize for (xin lỗi vì): He apologized for being late.
- insist on (khăng khăng): They insisted on paying for dinner.
Động từ đi kèm Tân ngữ + Giới từ + V-ing
Một số cấu trúc cần thêm tân ngữ chỉ người trước giới từ:
- accuse somebody of V-ing (buộc tội ai vì):
The manager accused him of leaking the data.
- congratulate somebody on V-ing (chúc mừng ai vì):
We congratulated Minh on passing the exam.
- warn somebody against V-ing (cảnh báo ai không nên):
The guide warned us against walking alone at night.
Câu tường thuật
Lùi thì, đổi đại từ và trạng ngữ thời gian.
buộc tội, cáo buộc
“They accused him of breaking the rules.”
phủ nhận
“The suspect denied stealing the money.”
thừa nhận
“She admitted making an error.”
nói lời xin lỗi
“I apologize for the delay.”
Khăng khăng, khẳng định
“He insisted that he did finish the work.”
chúc mừng
“We congratulated her on winning the award.”
"I didn't steal the necklace!" said the suspect.
-> The suspect denied ___ the necklace.
The teacher congratulated Mai ___ winning first prize in the debate.
"I am really sorry I forgot your birthday," Daniel said.
-> Daniel apologized ___ forgetting my birthday.
The police accused the driver ___ driving without a license.
Bác sĩ đã khuyên hoặc cảnh báo người nghe điều gì?
Nói to câu tường thuật sau bằng tiếng Anh:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
