Bài này thuộc khoá Họp và email, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Câu bị động.
Xử lý khiếu nại và giao tiếp kiên định
Nắm vững kỹ năng viết email khiếu nại hoặc giải quyết xung đột với giọng điệu kiên quyết (assertive), giữ vững lập trường mà không bị xúc cảm chi phối.
Managing Escalations and AssertivenessWRITING15 phút+20 XP6 thoại · 6 từ · 5 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Phân biệt giữa Hung hăng (Aggressive) và Kiên định (Assertive)
Giao tiếp kiên định tập trung vào sự việc và tác động, thay vì chỉ trích cá nhân:
Hung hăng / Bực dọc:"Your team is completely incompetent and ruined our schedule."
Kiên định:"The continued delay in milestone delivery is significantly impacting our project timeline."
Mẫu câu nêu rõ kỳ vọng và các bước tiếp theo
Khi sự việc cần leo thang (escalate), hãy đưa ra yêu cầu hành động rõ ràng cùng thời hạn:
"We need a definitive resolution by the close of business tomorrow."
"To mitigate further impact, we request an immediate alignment call today."
"Please confirm receipt of this email and outline your remediation steps."
Câu bị động
Passive voiceB13 quy tắc
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
escalation/ˌeskəˈleɪʃn/
NOUN
sự báo cáo lên cấp cao hơn, sự leo thang vấn đề
“This persistent defect requires immediate escalation to engineering leads.”
assertive/əˈsɜːrtɪv/
ADJ
kiên định, quả quyết nhưng tôn trọng người khác
“She maintained an assertive tone during the contract renegotiation.”
jeopardize/ˈdʒepərdaɪz/
VERB
gây nguy hiểm, làm liều lĩnh, đe dọa đến
“Further delays will jeopardize the entire product launch.”
remediation/rɪˌmiːdiˈeɪʃn/
NOUN
Sự khắc phục, dọn dẹp
“Active remediation requires international funding.”
mitigate/ˈmɪtɪɡeɪt/
VERB
Giảm nhẹ, làm bớt nghiêm trọng
“Strict oversight is required to mitigate potential risks.”
unforeseen/ˌʌnfɔːrˈsiːn/
ADJ
không lường trước được, bất ngờ
“Due to unforeseen market shifts, we revised our revenue forecasts.”
Tiến độ luyện tập…
+20 XP
1. MULTIPLE_CHOICE
Câu nào sau đây thể hiện thái độ 'assertive' (kiên định chuyên nghiệp) nhất?
2. FILL_BLANK
To ___ further risk to our schedule, we must deploy the patch today.
3. LISTENING
Người nói bày tỏ mối bận tâm chính là gì?
4. SPEAKING
Luyện nói câu kiên định sau để yêu cầu giải pháp:
5. MULTIPLE_CHOICE
Từ nào đồng nghĩa với 'to put at risk' trong bối cảnh trang trọng?