Bài này thuộc khoá Thư viện nghe mỗi ngày, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Câu bị động.
Phỏng vấn: Vườn rau cộng đồng trên sân thượng
Tìm hiểu mô hình trồng trọt hữu cơ đô thị, lợi ích môi trường và cách cư dân thành phố tự cung cấp thực phẩm tươi.
Interview: Community Rooftop GardeningLISTENING15 phút+20 XP8 thoại · 6 từ · 5 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/8
Kỹ năng nghe: Thể bị động trong mô tả quy trình
Khi phỏng vấn về các dự án sản xuất hoặc trồng trọt, khách mời thường dùng Thể bị động (Passive Voice) để tập trung vào hành động thay vì người thực hiện:
Rainwater is collected and filtered. (Nước mưa được thu gom và lọc.)
Organic vegetables are harvested every weekend. (Rau hữu cơ được thu hoạch mỗi cuối tuần.)
Từ vựng chuyên đề nông nghiệp đô thị
Lưu ý các thuật ngữ chỉ vị trí và phương thức canh tác:
rooftop garden (vườn trên mái)
raised beds (luống trồng dạng bồn nâng)
compost (phân hữu cơ ủ mục)
Câu bị động
Passive voiceB13 quy tắc
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
resident/ˈrezɪdənt/
NOUN
Cư dân, người sinh sống tại khu vực
“Local residents actively participate in the community project.”
pesticide/ˈpestɪsaɪd/
NOUN
Thuốc trừ sâu hóa học
“We avoid using chemical pesticides on our vegetables.”
automated/ˈɔːtəmeɪtɪd/
ADJ
Tự động hóa
“The greenhouse has an automated temperature control system.”
produce/prəˈdjuːs/
NOUN
Nông sản tươi sống (rau quả)
“The market sells locally grown fresh produce.”
distribute/dɪˈstrɪbjuːt/
VERB
Phân phát, phân phối
“Harvested greens are distributed equally every Saturday.”