Bài này thuộc khoá Thang nghe tự nhiên, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Câu bị động.
Nắm bắt tóm tắt kỹ thuật tốc độ cao
Luyện nghe lướt và lọc thông số, cảnh báo nút thắt cổ chai và tình trạng dự án trong các bản tóm tắt nhanh.
Understanding Fast Technical BriefingsLISTENING15 phút+20 XP6 thoại · 6 từ · 5 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Nhận biết cách lược bỏ từ chức năng (Elision & Weak Forms)
Khi chuyên gia kỹ thuật cập nhật nhanh, trợ động từ và giới từ thường bị thu nhỏ: has been resolved nghe như /z bɪn rɪˈzɒlvd/, going to run into thành /ˈɡənə rʌn ɪntə/. Trọng âm chỉ đọng lại ở danh từ kỹ thuật (bottleneck, outage, rollout).
Từ ngữ chỉ tiến độ và rào cản (Progress & Hurdles)
Người trình bày thường dùng các cụm định lượng rút gọn: run behind schedule, ramp up, bandwidth (năng lực xử lý công việc). Bắt được các cụm này giúp người nghe hiểu ngay rủi ro cốt lõi mà không cần nghe từng từ đơn lẻ.
Câu bị động
Passive voiceB13 quy tắc
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
bottleneck/ˈbɑːtl.nek/
NOUN
Điểm nghẽn, trở ngại
“Inadequate cable capacity created an unforeseen bottleneck in power distribution.”
roll out/rəʊl aʊt/
VERB
triển khai dần dần sản phẩm hoặc tính năng mới
“They plan to roll out the security patch tomorrow.”
post-mortem/ˌpoʊstˈmɔːr.təm/
NOUN
cuộc họp hoặc báo cáo phân tích sau sự cố
“We conducted a post-mortem to determine why the server crashed.”
spike/spaɪk/
NOUN
sự tăng vọt đột ngột trong thời gian ngắn
“There was a sharp spike in website traffic during the sale.”
underprovisioned/ˌʌn.də.prəˈvɪʒ.ənd/
ADJ
không được cấp phát đủ tài nguyên phần cứng hoặc hạ tầng
“The virtual machines were underprovisioned for heavy loads.”
behind schedule/bɪˈhaɪnd ˈʃedʒ.uːl/
PHRASE
chậm hơn so với tiến độ dự kiến
“Construction fell two weeks behind schedule.”
Tiến độ luyện tập…
+20 XP
1. MULTIPLE_CHOICE
What originally caused the latency issue in the migration?
2. LISTENING
What caused the delay mentioned by the speaker?
3. FILL_BLANK
The team is working overtime because the release has fallen ___ schedule.
4. MULTIPLE_CHOICE
In modern tech and business, what is the purpose of a 'post-mortem'?
5. SPEAKING
Báo cáo nhanh tình trạng tiến độ: 'We are currently behind schedule due to a major system bottleneck.'