Bài này thuộc khoá Thư viện nghe mỗi ngày, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Câu bị động.
Phỏng vấn: Tác động của lối sống du mục kỹ thuật số
Khám phá những cơ hội và thách thức kinh tế - xã hội từ làn sóng du mục kỹ thuật số đối với các cộng đồng địa phương qua cuộc phỏng vấn chuyên gia.
Interview: The Impact of Digital NomadismLISTENING15 phút+20 XP8 thoại · 7 từ · 5 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/8
Từ vựng trọng tâm về di cư và kinh tế địa phương
Khi thảo luận về hiện tượng digital nomadism (du mục kỹ thuật số), người nói thường sử dụng các thuật ngữ chuyên môn về kinh tế và xã hội học:
Gentrification (sự chỉnh trang đô thị kéo theo giá cả đắt đỏ): Quá trình khu vực bình dân bị biến đổi khiến chi phí sinh hoạt tăng vọt.
Displacement (sự dịch chuyển/mất chỗ ở): Người dân bản địa buộc phải rời đi do không kham nổi chi phí.
Local infrastructure (cơ sở hạ tầng địa phương): Hệ thống đường sá, điện nước, internet chịu tải từ cư dân mới.
Điểm ngữ pháp: Câu bị động mô tả tác động xã hội
Trong các bài phỏng vấn học thuật hoặc phân tích chính sách ở trình độ B2, thể bị động (Passive Voice) được dùng thường xuyên để nhấn mạnh hành động hoặc kết quả thay vì chủ thể thực hiện:
Cấu trúc: S + be + past participle (V3/V-ed)
Ví dụ: "Rents are being driven up by short-term rentals." (Giá thuê nhà đang bị đẩy lên bởi các dịch vụ cho thuê ngắn hạn.)
Câu bị động
Passive voiceB13 quy tắc
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
nomadism/ˈnoʊmædɪzəm/
NOUN
Lối sống du mục, di chuyển liên tục
“Digital nomadism has expanded rapidly due to high-speed internet.”
gentrification/ˌdʒentrɪfɪˈkeɪʃn/
NOUN
Hiện tượng biến đổi khu dân cư khiến giá cả đắt đỏ
“Unregulated tourism accelerates gentrification in coastal towns.”
displacement/dɪsˈpleɪsmənt/
NOUN
Sự dời chỗ, mất nơi cư trú
“Rising property prices lead to the displacement of low-income families.”
infrastructure/ˈɪnfrəstrʌktʃər/
NOUN
Cơ sở hạ tầng
“The sudden population influx put enormous pressure on water infrastructure.”
municipal/mjuːˈnɪsɪpl/
ADJ
Thuộc chính quyền thành phố, đô thị
“Municipal authorities are reviewing zoning laws.”
regulatory/ˈreɡjələtɔːri/
ADJ
Thuộc về quy chế, kiểm soát
“Strict regulatory measures were introduced to stabilize rents.”
strain/streɪn/
NOUN
Áp lực lớn, căng thẳng
“Heavy tourist numbers placed a severe strain on medical facilities.”
Tiến độ luyện tập…
+20 XP
1. MULTIPLE_CHOICE
According to Dr. Marcus Vance, what is the most critical issue caused by the influx of digital nomads?
2. FILL_BLANK
Without proper ___ caps on housing, long-term residents risk displacement.
3. LISTENING
What policy solution does the guest propose to address infrastructure pressure?
4. MULTIPLE_CHOICE
Choose the sentence that correctly uses the passive voice to describe urban change:
5. SPEAKING
Luyện nói câu tóm tắt mặt trái của xu hướng du mục số: