Bài này thuộc khoá Thư viện nghe mỗi ngày, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Câu bị động.
Phỏng vấn: Kiến trúc bền vững
Luyện nghe chuyên sâu về giải pháp xây dựng thân thiện môi trường, cân bằng giữa chi phí đầu tư ban đầu và lợi ích vận hành lâu dài.
Interview: Sustainable ArchitectureLISTENING15 phút+20 XP8 thoại · 7 từ · 6 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/8
Bắt ý chính qua thể Bị động trong đàm thoại học thuật
Trong các bài phỏng vấn kiến trúc và khoa học môi trường, Passive Voice được dùng liên tục để nhấn mạnh phương pháp kỹ thuật thay vì cá nhân người làm:
Cross-laminated timber is utilized... (Gỗ dán nhiều lớp được đưa vào ứng dụng...)
Carbon is sequestered during growth... (Carbon được cô lập trong quá trình sinh trưởng...)
Khi nghe, hãy tập trung vào động từ phân từ hai (past participle) vì nó mang thông tin hành động chính.
Kỹ thuật phân biệt chi phí đầu tư và chi phí vận hành
Các diễn giả kinh tế và xây dựng thường đối lập hai khái niệm tài chính:
Capital expenditure (CapEx): Chi phí đầu tư ban đầu mua sắm trang thiết bị hoặc xây dựng.
Operational expenses (OpEx): Chi phí vận hành, bảo trì và năng lượng suốt vòng đời tòa nhà.
Nhận biết sự tương phản qua các liên từ: although, nevertheless, whereas giúp người nghe chọn đáp án chính xác trong câu hỏi bẫy.
Câu bị động
Passive voiceB13 quy tắc
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
sustainable/səˈsteɪnəbl/
ADJ
bền vững, thân thiện với môi trường
“Eco-friendly habits support a sustainable future.”
retrofit/ˈretrəʊfɪt/
NOUN
sự cải tạo, trang bị thêm bộ phận mới cho công trình cũ
“The energy retrofit lowered annual heating bills by forty percent.”
sequester/sɪˈkwestər/
VERB
cô lập, lưu trữ (khí thải, carbon)
“Forests naturally sequester enormous volumes of carbon dioxide every year.”
prohibitive/prəˈhɪbətɪv/
ADJ
(giá cả) đắt đỏ ngăn cản việc mua sắm, quá cao
“The upfront price of commercial solar panels can feel prohibitive for small businesses.”
expenditure/ɪkˈspendɪtʃər/
NOUN
khoản chi tiêu, tổng chi phí
“The committee voted to increase municipal expenditure on public transport.”
ventilation/ˌventɪˈleɪʃn/
NOUN
hệ thống thông gió, sự lưu thông không khí
“Proper natural ventilation prevents indoor humidity from damaging walls.”
lifecycle/ˈlaɪfsaɪkl/
NOUN
vòng đời (của công trình hoặc sản phẩm)
“A building's total lifecycle cost includes maintenance, utility bills, and demolition.”
Tiến độ luyện tập…
+20 XP
1. MULTIPLE_CHOICE
Lý do chính khiến Liam chọn dùng gỗ ghép thanh chéo (cross-laminated timber) là gì?
2. FILL_BLANK
The high installation fee was deemed ___ by the small firm, forcing them to postpone the solar upgrade.
3. MULTIPLE_CHOICE
Theo đoạn phỏng vấn, chi phí vận hành (operational expenses) thay đổi như thế nào khi áp dụng thiết kế xanh?
4. LISTENING
Dựa vào câu nói vừa nghe, việc tối ưu hướng gió tự nhiên đem lại lợi ích gì?
5. FILL_BLANK
The architect argued that good natural ___ cuts electricity demand considerably during summer months.
6. SPEAKING
Hãy nhắc lại khẳng định chuyên môn sau: 'Sustainable architecture is no longer an optional luxury; it is a fundamental necessity.'