Bài này thuộc khoá Thang nghe có dẫn dắt, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Câu bị động.
Nghe hiểu thông báo chuyển tiếp tại sân bay
Nắm bắt các thông tin quan trọng về chuyến bay, đổi cổng và hành lý qua câu bị động trong môi trường sân bay ồn ào.
Understanding Transit AnnouncementsLISTENING14 phút+20 XP8 thoại · 6 từ · 6 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/8
Nhận diện câu bị động trong thông báo công cộng
Tại sân bay hoặc nhà ga, các thông báo mang tính trang trọng và khách quan thường sử dụng Thể bị động (be + V3/ed):
Flight VN240 has been delayed. (Chuyến bay VN240 đã bị hoãn.)
Passengers are requested to remain seated. (Hành khách được yêu cầu giữ nguyên vị trí ngồi.)
Bạn sẽ nghe các dạng động từ bị động rút gọn hoặc lướt âm rất nhanh (is delayed, was cancelled, has been moved). Hãy tập trung vào danh từ theo sau để biết ai/cái gì bị tác động.
Nghe thông tin thay đổi (Gate changes & Departure times)
Thông báo chuyển tiếp thường đính kèm các con số quan trọng. Hãy lưu ý các cặp từ dễ gây nhầm lẫn:
Departing (khởi hành) vs. Arriving (hạ cánh/đến nơi).
Số cổng (Gate 14 vs. Gate 40).
Cụm từ định hướng hành động: proceed to (di chuyển tới), board immediately (lên máy bay ngay).
Câu bị động
Passive voiceB13 quy tắc
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
departure/dɪˈpɑːrtʃər/
NOUN
Sự khởi hành, giờ xe/máy bay chạy
“Please arrive 15 minutes before departure.”
delayed/dɪˈleɪd/
ADJ
bị trễ, bị hoãn lại
“Our flight was delayed for two hours because of bad weather.”
proceed/prəˈsiːd/
VERB
tiến hành, tiếp tục
“We will proceed with the plan once we get approval.”
luggage/ˈlʌɡɪdʒ/
NOUN
hành lý
“Where can I leave my luggage?”
announcement/əˈnaʊnsmənt/
NOUN
thông báo qua loa phóng thanh
“Please listen carefully to the airport announcement.”
postpone/poʊˈspoʊn/
VERB
trì hoãn, lùi lại lịch
“We had to postpone the meeting due to heavy rain.”
Tiến độ luyện tập…
+20 XP
1. LISTENING
Nguyên nhân khiến chuyến bay bị trễ là gì?
2. MULTIPLE_CHOICE
Tại sao máy bay đi Sydney trong bài đối thoại lại được chuyển sang Cổng B12?
3. FILL_BLANK
All passengers must ___ to Gate 14 immediately.
4. LISTENING
Nhóm hành khách nào được mời lên máy bay trước tiên?
5. SPEAKING
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Hành lý của tôi đã được chuyển sang cổng khác.'