Câu điều kiện loại 3
Học cách sử dụng câu điều kiện loại 3 để nói về những tiếc nuối và giả định trái với quá khứ.
Cấu trúc và cách dùng câu điều kiện loại 3
Dùng để diễn tả một điều kiện không thể xảy ra trong quá khứ và kết quả giả định của nó (thường thể hiện sự nuối tiếc hoặc trách móc).
Cấu trúc:
If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
Ví dụ:
- If I had studied harder, I would have passed the test. (Sự thật: Tôi đã không học chăm và đã trượt kỳ thi.)
- If they had left earlier, they would not have missed the train. (Sự thật: Họ đã rời đi muộn và lỡ tàu.)
Phân biệt loại 2 và loại 3
- Loại 2: Giả định trái với HIỆN TẠI (If I had time now, I would help you).
- Loại 3: Giả định trái với QUÁ KHỨ (If I had had time yesterday, I would have helped you).
Câu điều kiện và câu ước
Bốn loại câu điều kiện, câu hỗn hợp và wish/if only.
danh từ: sự hối tiếc, nuối tiếc
“The third conditional is often used to express regret.”
động từ: ngủ quên
“If I hadn't overslept, I would have been on time.”
chuông báo thức
“My alarm went off early today.”
Bị lỡ, đến muộn không kịp chuyến
“Hurry up or we will miss our flight!”
danh từ: quá khứ
“We cannot change the past.”
tính từ: không thể xảy ra
“It is impossible to change what happened.”
Chọn câu đúng nhất cho điều kiện quá khứ không có thật:
"If they ___ the map, they wouldn't have got lost."
Hoàn thành câu điều kiện loại 3:
"If I had known it was your birthday, I ___ a cake for you."
Chia động từ trong ngoặc (câu điều kiện loại 3):
If he had driven more carefully, he ___ (not have) an accident.
Chia động từ trong ngoặc (câu điều kiện loại 3):
She would have accepted the job if the salary ___ (be) higher.
Nghe audio và chọn thông tin đúng theo lời nhân vật:
Đọc to câu điều kiện loại 3 sau đây bằng tiếng Anh:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
