Câu điều kiện trong văn phong trang trọng
Luyện dùng câu điều kiện trong email công việc, báo cáo và giao tiếp trang trọng với các cấu trúc nâng cao.
Were to + V: nhấn mạnh tính giả định
Trong văn phong trang trọng (email công việc, hợp đồng, bài thuyết trình), thay vì dùng if + past simple, ta dùng:
If + S + were to + V (nguyên mẫu), S + would / could / might + V
Cấu trúc này nhấn mạnh tình huống rất khó xảy ra hoặc hoàn toàn giả định:
- If the company were to merge, many employees would lose their jobs.
→ Nếu công ty sáp nhập (điều này khó xảy ra), nhiều nhân viên sẽ mất việc.
- If you were to accept this offer, we would proceed immediately.
→ Nếu quý vị chấp nhận đề nghị này, chúng tôi sẽ tiến hành ngay.
⚠️ Không dùng was to — luôn dùng were to cho tất cả các ngôi.
Should + S + V: điều kiện lịch sự trong thư từ
Trong email và thư trang trọng, bạn sẽ thường gặp:
Should + S + V, S + will / would + V
Đây là dạng đảo ngữ của If + S + should + V, dùng khi sự việc có thể xảy ra nhưng không chắc chắn:
- Should you have any questions, please do not hesitate to contact us.
→ Nếu quý vị có bất kỳ câu hỏi nào, xin đừng ngần ngại liên hệ.
- Should the delivery be delayed, we will notify you promptly.
→ Nếu việc giao hàng bị trì hoãn, chúng tôi sẽ thông báo ngay.
Cấu trúc này rất phổ biến trong email kinh doanh và hợp đồng.
Provided that / On condition that / As long as — trong văn bản chính thức
Ngoài if, văn bản trang trọng thường dùng các liên từ điều kiện khác:
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| provided (that) | miễn là, với điều kiện là | The refund will be issued provided that you return the item within 14 days. |
| on condition that | với điều kiện là | We agree to extend the deadline on condition that the quality is maintained. |
| as long as | miễn là | You may use the software as long as you comply with the license. |
Provided that và on condition that mang tính trang trọng cao, thường thấy trong hợp đồng, quy định.
As long as linh hoạt hơn, dùng được cả văn nói lẫn văn viết.
Câu điều kiện và câu ước
Bốn loại câu điều kiện, câu hỗn hợp và wish/if only.
đề xuất, bản đề nghị
“We submitted a proposal to the client last week.”
tiến hành, tiếp tục
“We will proceed with the plan once we get approval.”
với điều kiện là, miễn là
“You can leave early provided that you finish your work.”
với điều kiện là
“He agreed to help on condition that he was paid in advance.”
phạm vi, quy mô
“The scope of this project is wider than expected.”
dự toán, ước tính
“The initial estimate was twenty thousand dollars.”
do dự, ngần ngại
“Don't hesitate to ask if you need help.”
sự làm rõ, giải thích thêm
“Could you provide some clarification on this point?”
tuân thủ, tuân theo
“All employees must comply with the safety regulations.”
Chọn câu đúng ngữ pháp trong văn phong trang trọng:
"Nếu quý vị có bất kỳ câu hỏi nào, xin liên hệ chúng tôi."
If the client ___ (were / request) a full redesign, we would need an additional month.
The warranty is valid ___ (provided / that) the product is used according to the manual.
Câu nào dùng were to đúng cách?
Nghe câu và chọn cấu trúc điều kiện nào đang được sử dụng.
Bạn đang viết email cho đối tác. Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh trang trọng: "Nếu quý vị cần thêm thông tin, xin đừng ngần ngại liên hệ."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
We will extend the contract ___ ___ ___ both parties agree to the new terms.
Trong email công việc, câu nào nghe trang trọng nhất?
