Câu điều kiện hỗn hợp
Nắm vững cách kết hợp giữa quá khứ và hiện tại để diễn đạt các tình huống giả định thực tế.
Hỗn hợp 3 - 2: Giả định quá khứ dẫn đến kết quả hiện tại
Cấu trúc này diễn tả một hành động đã không xảy ra trong quá khứ và hệ quả của nó vẫn còn tác động đến hiện tại.
- Mệnh đề If (Loại 3):
If + S + had (not) + V3/ed - Mệnh đề chính (Loại 2):
S + would / could / might + V-inf
Ví dụ:
- If I had taken that job in London, I would live in the UK now. (Nếu quá khứ tôi nhận việc đó, thì bây giờ tôi đang sống ở Anh.)
- If they hadn't missed the flight, they would be here with us today. (Nếu họ không lỡ chuyến bay, thì hôm nay họ đã có mặt ở đây cùng chúng ta.)
Hỗn hợp 2 - 3: Bản chất hiện tại dẫn đến kết quả quá khứ
Cấu trúc này dùng khi một sự thật hiển nhiên/tính cách cố định ở hiện tại đã tác động đến một sự việc trong quá khứ.
- Mệnh đề If (Loại 2):
If + S + V2/ed(hoặcwerecho mọi ngôi) - Mệnh đề chính (Loại 3):
S + would / could / might + have + V3/ed
Ví dụ:
- If I were better at negotiation, I would have closed that deal last week. (Nếu tôi đàm phán giỏi, tôi đã chốt được hợp đồng đó tuần trước rồi.)
- If she spoke French, she would have applied for that position in Paris. (Nếu cô ấy biết tiếng Pháp, cô ấy đã nộp đơn cho vị trí ở Paris rồi.)
Câu điều kiện và câu ước
Bốn loại câu điều kiện, câu hỗn hợp và wish/if only.
hậu quả, kết quả
“His low energy today is a consequence of working overnight.”
danh từ: sự hối tiếc, nuối tiếc
“The third conditional is often used to express regret.”
kết quả chung cuộc
“The outcome of the project would be better if we had planned earlier.”
tận tụy, tận tâm
“If he were not so dedicated, he would have quit months ago.”
sự nhận thức muộn màng (sau khi việc đã rồi)
“With hindsight, we would have chosen a different vendor.”
trình độ chuyên môn, bằng cấp
“If she had the right qualification, she would have got the managerial post.”
Chọn dạng đúng của động từ:
If John _____ his alarm clock last night, he wouldn't be late for the meeting right now.
Chọn câu đúng ngữ pháp câu điều kiện hỗn hợp 2-3:
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc (mixed conditional):
If we had taken the train, we ___ (be) in Da Nang right now.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
If she ___ (not spend) all her savings last month, she would be able to buy a new laptop now.
Nghe câu sau và chọn nhận định đúng về người nói:
Luyện nói câu điều kiện hỗn hợp sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
