Từ thay thế cho 'If'
Làm chủ các liên từ điều kiện như Unless, Provided that, As long as, In case và Otherwise.
Unless và As long as / Provided (that)
1. Unless (= If not - Trừ khi):
Unless + mệnh đề khẳng địnhmang nghĩa 'trừ phi/nếu không'.- Ví dụ: We won't catch the train unless we leave right now. (= If we don't leave right now...)
2. As long as / Provided (that) / Providing (that) (= Miễn là / Với điều kiện là):
- Dùng khi muốn nhấn mạnh điều kiện bắt buộc để hành động xảy ra.
- Ví dụ:
- You can borrow my car as long as you drive carefully. (Bạn có thể mượn xe miễn là bạn lái cẩn thận.)
- Provided that all criteria are met, the loan will be approved. (Với điều kiện đáp ứng đủ tiêu chí, khoản vay sẽ được duyệt.)
In case và Otherwise
3. In case (= Phòng khi, đề phòng):
- Dùng để nói về hành động chuẩn bị trước cho một tình huống có thể xảy ra.
- Chú ý: Không dùng
willsau in case khi nói về tương lai. - Ví dụ: Take an umbrella in case it rains. (Cầm theo ô phòng khi trời mưa - ta chuẩn bị ô trước dù trời chưa chắc đã mưa).
4. Otherwise (= Nếu không thì):
- Đứng đầu mệnh đề thứ hai hoặc sau dấu chấm phẩy để chỉ hậu quả nếu điều trước đó không xảy ra.
- Ví dụ: Please submit the invoice today; otherwise, payment will be delayed. (Vui lòng nộp hóa đơn hôm nay; nếu không thì việc thanh toán sẽ bị chậm trễ.)
Câu điều kiện và câu ước
Bốn loại câu điều kiện, câu hỗn hợp và wish/if only.
liên từ: trừ khi (if not)
“I will fail unless I study.”
với điều kiện là, miễn là
“Provided that ticket sales remain strong, the concert will proceed.”
sự việc bất ngờ, kế hoạch dự phòng
“We developed a contingency plan in case of power failure.”
nếu không thì
“Wear your coat; otherwise, you will catch a cold.”
biện pháp phòng ngừa
“We saved extra backups as a precaution.”
Danh sách chờ ghế trống sát giờ bay
“I was placed on standby and luckily got the last seat.”
Chọn liên từ phù hợp để hoàn thành câu:
You won't be allowed into the examination room _____ you present a valid student ID.
Phân biệt 'if' và 'in case': Chọn câu đúng nhất chỉ sự chuẩn bị trước:
Điền liên từ gồm 3 từ mang nghĩa 'miễn là':
You can keep this book ___ you return it by next Monday.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
Fasten your seatbelt; ___, you might get injured if the car stops suddenly.
Nghe đoạn ghi âm và chọn điều kiện để hợp đồng được ký:
Luyện nói câu chứa cấu trúc 'unless':
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
