Câu điều kiện loại 2
Học cách dùng câu điều kiện loại 2 cho các giả định không có thật ở hiện tại.
Cấu trúc và cách dùng câu điều kiện loại 2
Dùng để diễn tả một giả định không có thật, trái ngược với thực tế ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc:
If + S + V (past simple), S + would / could + V (bare)
Ví dụ:
- If I had a million dollars, I would buy a big house. (Thực tế: Tôi không có một triệu đô.)
- If she knew his number, she could call him. (Thực tế: Cô ấy không biết số điện thoại của anh ấy.)
Lưu ý về động từ 'to be' trong loại 2
Trong tiếng Anh trang trọng, động từ to be ở mệnh đề if luôn được dùng là were cho tất cả các ngôi (I, he, she, it, we, you, they).
Ví dụ:
- If I were you, I would accept the job offer. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận lời mời làm việc.)
- If he were taller, he could play basketball better.
Câu điều kiện và câu ước
Bốn loại câu điều kiện, câu hỗn hợp và wish/if only.
tính từ: tưởng tượng, không có thật
“The second conditional describes imaginary situations.”
danh từ: vé số, xổ số
“If I won the lottery, I would buy a boat.”
tính từ: phi thực tế
“That assumption is unrealistic.”
động từ: khuyên nhủ
“If I were you, I would take his advice.”
Chắc chắn, nhất định
“I will definitely come to your party.”
danh từ: tình huống, hoàn cảnh
“In this situation, what would you do?”
Chọn câu đúng nhất theo ngữ pháp trang trọng:
"If I ___ you, I would apply for that job immediately."
Điền vào chỗ trống:
"If he had more free time, he ___ learn how to play the guitar."
Chia động từ trong ngoặc (câu điều kiện loại 2):
If we lived near the beach, we ___ (go) swimming every day.
Chia động từ trong ngoặc (câu điều kiện loại 2):
If she ___ (know) the answer, she would tell us.
Nghe audio và chọn nội dung phù hợp với người nói:
Đọc to câu điều kiện loại 2 sau đây bằng tiếng Anh:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
