Đảo ngữ trong câu điều kiện
Nâng cấp phong cách hành văn trang trọng với cấu trúc đảo ngữ Should, Were và Had thay cho If.
Đảo ngữ loại 1 và loại 2
Đảo ngữ giúp câu văn trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản công việc, hợp đồng và thư từ chuyên nghiệp.
1. Loại 1 (Thay 'If' bằng 'Should'):
- Cấu trúc:
Should + S + (not) + V-inf, S + will / can + V-inf - Ví dụ: Should you need any assistance, please contact our support team. (= If you need...)
2. Loại 2 (Thay 'If' bằng 'Were'):
- Động từ To Be:
Were + S + (not) + ..., S + would + V-inf - Ví dụ: Were I in your position, I would accept the offer. (= If I were...)
- Động từ thường:
Were + S + (not) + to V-inf, S + would + V-inf - Ví dụ: Were they to reduce the price, we would place a larger order. (= If they reduced...)
Đảo ngữ loại 3 và lưu ý với thể phủ định
3. Loại 3 (Thay 'If' bằng 'Had'):
- Cấu trúc:
Had + S + (not) + V3/ed, S + would have + V3/ed - Ví dụ: Had we known about the delay, we would have rescheduled the presentation. (= If we had known...)
Lưu ý quan trọng về phủ định:
Trong cấu trúc đảo ngữ, tuyệt đối không viết tắt Not lên đầu câu.
- Đúng: Had we not signed the agreement...
- Sai: ~~Hadn't we signed the agreement...~~
Câu điều kiện và câu ước
Bốn loại câu điều kiện, câu hỗn hợp và wish/if only.
sự đảo ngữ
“Inversion makes business emails sound much more formal.”
điều khoản hợp đồng
“Please check the termination clause carefully.”
vi phạm (hợp đồng, quy định)
“Should they breach the contract, they will face penalties.”
thông báo, khai báo
“Should changes occur, we will notify all attendees immediately.”
sự sửa đổi, bổ sung
“Were they to propose an amendment, we would review it.”
sự trợ giúp, hỗ trợ
“Should you require assistance, our representatives are ready.”
Chọn câu viết lại đúng bằng cấu trúc đảo ngữ:
If you require further information, please email us.
Chọn dạng phủ định đúng của đảo ngữ loại 3:
Điền từ thích hợp để hoàn thành câu đảo ngữ loại 2:
___ it to rain tomorrow, the outdoor festival would be canceled.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
___ we known about the schedule change, we would have booked earlier tickets.
Nghe câu sau và cho biết người nói đang đưa ra điều gì:
Đọc to câu đảo ngữ trang trọng sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
