Đại từ quan hệ
Nắm vững cách dùng who, which, process, và whose để nối câu tự nhiên.
Who và Which
Dùng who cho người và which cho vật để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước.
- The manager who hired me is friendly. (Người quản lý người mà tuyển tôi thì thân thiện.)
- The report which arrived today is clear. (Báo cáo cái mà đến hôm nay thì rõ ràng.)
Whose và That
Dùng whose chỉ sở hữu (thay cho his/her/their). Dùng that thay cho who/which trong mệnh đề xác định.
- The designer whose office is upstairs is late. (Nhà thiết kế có văn phòng ở tầng trên đến muộn.)
- This is the plan that works best. (Đây là kế hoạch hoạt động tốt nhất.)
Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.
người mà (thay thế cho người)
“The man who called you is here.”
cái mà (thay thế cho vật)
“I lost the key which belongs to this door.”
của ai / mà có (chỉ sở hữu)
“He is the author whose book won an award.”
mà / cái mà (thay cho who/which)
“She likes the car that uses electric power.”
ứng viên
“The candidate who spoke first was excellent.”
hồ sơ năng lực, danh mục sản phẩm
“A strong portfolio helps programmers get hired quickly.”
Chọn đại từ quan hệ thích hợp chỉ người:
"The doctor ___ treated me was very gentle."
Điền đại từ chỉ sở hữu vào chỗ trống:
"This is the girl ___ car was stolen."
Nghe câu và chọn mệnh đề đúng:
Đọc to câu sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn từ đúng để hoàn thành câu:
"The book ___ is on the table is mine."
