Đại từ bất định và đại từ phản thân
Sử dụng thành thạo đại từ bất định (someone, anything) và đại từ phản thân (myself, himself).
Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)
Đại từ bất định chỉ người, vật hoặc nơi chốn không xác định cụ thể.
- Người: someone / somebody, anyone / anybody, everyone / everybody, no one / nobody
- Vật: something, anything, everything, nothing
- Lưu ý: Động từ đi theo đại từ bất định luôn chia ở dạng số ít.
Ví dụ:
- Someone is standing at the door. (Có ai đó đang đứng ở cửa.)
- Is everything ready? (Mọi thứ đã sẵn sàng chưa?)
Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)
Đại từ phản thân (myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves) được dùng khi tân ngữ và chủ ngữ là cùng một đối tượng, hoặc để nhấn mạnh chủ thể tự thực hiện hành động.
Ví dụ:
- He taught himself Spanish. (Anh ấy tự học tiếng Tây Ban Nha.)
- I made this cake myself. (Tự tay tôi đã làm chiếc bánh này.)
Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.
ai đó, một người nào đó
“Someone left a message for you.”
bất cứ thứ gì
“I didn't eat anything this morning.”
không ai cả
“Nobody came to the meeting.”
chính tôi, tự tôi
“I cut myself while cooking.”
chính họ, tự họ
“They enjoyed themselves at the party.”
chính nó, tự nó
“The cat cleaned itself.”
Chọn đáp án đúng: "Is there ___ at home right now?"
Điền đại từ phản thân thích hợp: "She fixed the bicycle by ___ (chính cô ấy)."
Chọn câu đúng ngữ pháp:
Điền đại từ bất định thích hợp: "I knocked on the door, but ___ (không ai) answered."
Nghe và chọn nội dung bạn nghe được:
Nói câu tiếng Anh sau: "Nobody came to the meeting."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
