Đại từ và Từ hạn định nghi vấn
Cách sử dụng who, whom, whose, which, what để đặt câu hỏi.
Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronouns)
Đại từ nghi vấn đứng độc lập, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu hỏi.
- Who: Hỏi về người (chủ ngữ/tân ngữ). Ví dụ: Who called me?
- Whom: Hỏi về người (chỉ làm tân ngữ, trang trọng). Ví dụ: Whom did you invite?
- What: Hỏi về vật. Ví dụ: What is that?
- Which: Hỏi về sự lựa chọn (người/vật) trong một nhóm giới hạn. Ví dụ: Which is your car?
- Whose: Hỏi về sở hữu. Ví dụ: Whose is this bag?
Từ hạn định nghi vấn (Interrogative Determiners)
Từ hạn định nghi vấn luôn đi kèm ngay trước một danh từ.
- What + Noun: Hỏi thông tin chung. Ví dụ: What color is your shirt?
- Which + Noun: Hỏi sự lựa chọn cụ thể. Ví dụ: Which book do you want?
- Whose + Noun: Hỏi về người sở hữu. Ví dụ: Whose phone is ringing?
Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.
người mà (thay thế cho người)
“The man who called you is here.”
ai (hỏi về người, chỉ làm tân ngữ, trang trọng)
“With whom did you speak?”
của ai / mà có (chỉ sở hữu)
“He is the author whose book won an award.”
cái mà (thay thế cho vật)
“I lost the key which belongs to this door.”
gì, cái gì (hỏi thông tin chung)
“What time is the meeting?”
công nhận, ghi nhận
“My hard work was recognized.”
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
___ shoes are these? They look expensive.
___ is your favorite season, spring or autumn?
Nghe và chọn từ nghi vấn được sử dụng trong câu:
Đọc to câu hỏi sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ 'Which' trong câu 'Which do you want?' đóng vai trò gì?
___ kind of music do you like?
