Từ phân bổ: Each, Every, Either, Neither
Phân biệt cách chỉ từng cá thể hoặc sự lựa chọn trong nhóm.
Each và Every
Dùng each khi nghĩ về từng thành viên riêng lẻ (từ 2 trở lên). Dùng every khi nhìn tổng thể nhóm (từ 3 trở lên). Cả hai đi với danh từ số ít.
- Each student gets a badge. (Mỗi học sinh nhận một huy hiệu.)
- Every room has a window. (Mọi phòng đều có cửa sổ.)
Either và Neither
Dùng either (một trong hai) và neither (không ai/cái nào trong hai).
- You can pick either option. (Bạn có thể chọn một trong hai lựa chọn.)
- Neither answer is correct. (Không có câu trả lời nào trong hai câu là đúng.)
Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.
mỗi (riêng lẻ)
“Each child received a gift.”
mọi (tổng thể)
“Every day is a new opportunity.”
hoặc (dùng trong cặp either...or)
“You can either pay by cash or use a credit card.”
không (dùng trong cặp neither...nor)
“Neither the manager nor the staff members agreed with the proposal.”
lựa chọn
“We tested each option carefully.”
khách
“We have guests tonight.”
Chọn từ đúng cho câu chỉ 2 đối tượng tiêu cực:
"___ of the two roads leads to the station."
Điền từ đúng vào chỗ trống:
"___ seat in the theater was full."
Nghe và chọn câu phát biểu chính xác:
Đọc to câu sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn từ điền vào trống:
"You may choose ___ color, red or blue."
