Từ chỉ định và từ chỉ số lượng
Nắm vững cách dùng this/that/these/those và các từ chỉ số lượng như some, any, much, many.
Từ chỉ định (Demonstratives)
Từ chỉ định dùng để xác định vị trí của vật hoặc người so với người nói.
- This (số ít) / These (số nhiều): ở gần người nói.
- That (số ít) / Those (số nhiều): ở xa người nói.
Ví dụ:
- This is my chair. (Đây là ghế của tôi.)
- Those apples are fresh. (Những quả táo đằng kia tươi ngon.)
Từ chỉ số lượng (Quantifiers)
Từ chỉ số lượng diễn tả số lượng của danh từ đi kèm.
- Some: dùng trong câu khẳng định, đi với danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được.
- Any: dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
- Much: đi với danh từ không đếm được (thường dùng trong câu phủ định/câu hỏi).
- Many: đi với danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ:
- I have some water. (Tôi có một ít nước.)
- Do you have any questions? (Bạn có câu hỏi nào không?)
Đại từ và từ hạn định
Đại từ nhân xưng, phản thân, sở hữu và các từ hạn định cơ bản.
những cái này, những người này (gần)
“These books are heavy.”
những cái kia, những người kia (xa)
“Those birds are singing.”
một vài, một số
“She wrote several articles.”
nhiều, dư dả
“We have plenty of time.”
đủ
“He didn't run fast enough.”
khan hiếm
“Fresh water is becoming scarce.”
Chọn từ thích hợp: "Can I have ___ water, please?"
Điền từ chỉ định thích hợp: "___ (Những cái kia) stars in the sky are beautiful."
Chọn từ phù hợp: "There isn't ___ milk left in the fridge."
Điền từ chỉ số lượng thích hợp: "How ___ people are coming to the party?"
Nghe đoạn âm thanh và chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: "Does he have cash?"
Nói câu tiếng Anh sau: "We have plenty of time."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
